Finance

Danh sách
Tại sao 603530 giảm 3,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
603530:SHA
Jiangsu Shemar Electric Co Ltd
36,08 CN¥
-3,30%
(-1,23) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603530...
Mở
36,29 CN¥
Cao
36,80 CN¥
Thấp
35,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,18
Cao nhất trong 52 tuần
73,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
EPS
1,16 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
36,29 CN¥
Cao
36,80 CN¥
Thấp
35,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,18
Cao nhất trong 52 tuần
73,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
EPS
1,16 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Shemar Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập29 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webshemar.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
458,72 Tr
557,50 Tr
380,90 Tr
513,62 Tr
Giá vốn hàng bán
244,05 Tr
294,74 Tr
194,06 Tr
279,10 Tr
Chi phí doanh thu
244,05 Tr
294,74 Tr
194,06 Tr
279,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,08 Tr
21,22 Tr
16,37 Tr
20,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,33 Tr
61,29 Tr
51,16 Tr
63,14 Tr
Chi phí hoạt động
70,70 Tr
95,27 Tr
64,13 Tr
93,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,76 Tr
390,01 Tr
258,19 Tr
372,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,96 Tr
167,49 Tr
122,71 Tr
140,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,25 Tr
-9,34 Tr
-7,87 Tr
6,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,08 Tr
181,88 Tr
115,97 Tr
137,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,69 Tr
165,05 Tr
115,46 Tr
133,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,34 Tr
27,23 Tr
17,70 Tr
21,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,45%
14,97%
15,26%
15,41%
Chi phí hoạt động khác
-1,43 Tr
3,67 Tr
-352,62 N
7,40 Tr
Thu nhập ròng
116,74 Tr
154,65 Tr
98,27 Tr
116,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,45%
27,74%
25,80%
22,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,29 Tr
883,57 N
1,53 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-928,93 N
-1,07 Tr
-918,90 N
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,36 Tr
-183,50 N
610,63 N
448,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
163,51 Tr
189,06 Tr
144,29 Tr
165,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-928,24 N
-2,42 Tr
-
85,27 N
Các ứng dụng của Google