Finance

Danh sách
Tại sao 603528 tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
603528:SHA
Duolun Technology Corp Ltd
6,53 CN¥
+2,67%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603528...
Mở
6,49 CN¥
Cao
6,72 CN¥
Thấp
6,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,58 Tr
Khối lượng
33,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,38 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,49 CN¥
Cao
6,72 CN¥
Thấp
6,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,58 Tr
Khối lượng
33,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,38 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duolun Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập25 thg 12, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdoron.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,92 Tr
87,55 Tr
78,46 Tr
145,68 Tr
Giá vốn hàng bán
72,43 Tr
80,64 Tr
55,32 Tr
103,73 Tr
Chi phí doanh thu
72,43 Tr
80,64 Tr
55,32 Tr
103,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,09 Tr
10,17 Tr
11,59 Tr
12,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,07 Tr
39,30 Tr
35,41 Tr
33,80 Tr
Chi phí hoạt động
37,41 Tr
81,82 Tr
35,43 Tr
48,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,84 Tr
162,47 Tr
90,75 Tr
151,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,08 Tr
-74,91 Tr
-12,29 Tr
-6,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,16 Tr
671,23 N
-132,10 N
-127,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,53 Tr
-29,68 Tr
-23,88 Tr
-16,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,03 Tr
-65,37 Tr
-12,69 Tr
-3,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,27 Tr
-6,80 Tr
-2,35 Tr
-2,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,15%
22,90%
9,83%
13,42%
Chi phí hoạt động khác
-3,50 Tr
5,76 Tr
-203,05 N
3,42 Tr
Thu nhập ròng
-14,46 Tr
-9,92 Tr
-20,17 Tr
-16,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,92%
-11,33%
-25,71%
-11,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,49 Tr
9,99 Tr
203,95 N
3,97 Tr
Chi phí lãi suất
-381,78 N
-1,13 Tr
-474,01 N
-682,58 N
Chi phí lãi suất ròng
4,10 Tr
8,86 Tr
-270,06 N
3,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,36 Tr
-62,77 Tr
-148,21 N
5,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,91 N
810,43 N
-
-71,52 N
Các ứng dụng của Google