Finance

Danh sách
603527:SHA
Anhui Zhongyuan New Materials Co Ltd
9,13 CN¥
+0,66%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603527...
Mở
9,23 CN¥
Cao
9,33 CN¥
Thấp
9,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,35 Tr
Khối lượng
5,26 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
95,42
Cao nhất trong 52 tuần
15,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,04 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,23 CN¥
Cao
9,33 CN¥
Thấp
9,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,35 Tr
Khối lượng
5,26 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
95,42
Cao nhất trong 52 tuần
15,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,04 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Zhongyuan New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập6 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webzyxcl.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 T
3,32 T
3,79 T
4,55 T
Giá vốn hàng bán
2,89 T
3,29 T
3,64 T
4,47 T
Chi phí doanh thu
2,89 T
3,29 T
3,64 T
4,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,90 Tr
29,34 Tr
40,28 Tr
38,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,18 Tr
17,57 Tr
17,98 Tr
19,70 Tr
Chi phí hoạt động
-27,49 Tr
158,31 Tr
66,01 Tr
77,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,86 T
3,45 T
3,70 T
4,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,75 Tr
-129,97 Tr
88,42 Tr
7,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
1,36 Tr
-2,43 Tr
1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,85 Tr
-43,34 Tr
42,23 Tr
19,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,02 Tr
-137,97 Tr
73,67 Tr
-9,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,66 Tr
-6,48 Tr
5,66 Tr
-1,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-58,20%
14,94%
13,41%
-8,26%
Chi phí hoạt động khác
-82,00 Tr
101,05 Tr
-14,20 Tr
18,34 Tr
Thu nhập ròng
4,86 Tr
-37,00 Tr
38,40 Tr
24,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
-1,11%
1,01%
0,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,83 Tr
1,39 Tr
273,09 N
965,05 N
Chi phí lãi suất
-9,49 Tr
-8,21 Tr
-12,59 Tr
-14,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,66 Tr
-6,81 Tr
-12,32 Tr
-13,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,65 Tr
-101,63 Tr
116,76 Tr
42,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,02 Tr
-82,27 Tr
-
216,61 N
Các ứng dụng của Google