Finance

Danh sách
603519:SHA
Jiangsu Liba Enterprise Jont-Stck Co Ltd
15,97 CN¥
-0,68%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603519...
Mở
16,28 CN¥
Cao
16,39 CN¥
Thấp
15,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,19 Tr
Khối lượng
4,03 Tr
Cổ tức
6,26%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
18,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,38 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,94 Tr
Số nhân viên
380
Mở
16,28 CN¥
Cao
16,39 CN¥
Thấp
15,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,19 Tr
Khối lượng
4,03 Tr
Cổ tức
6,26%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
18,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,38 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,94 Tr
Số nhân viên
380
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Liba Enterprise Jont-Stck Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên380
Ngày thành lập19 thg 1, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webjsliba.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
413,22 Tr
457,48 Tr
395,25 Tr
422,32 Tr
Giá vốn hàng bán
341,87 Tr
392,78 Tr
333,16 Tr
357,49 Tr
Chi phí doanh thu
341,87 Tr
392,78 Tr
333,16 Tr
357,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,79 Tr
16,17 Tr
12,07 Tr
13,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,65 Tr
11,26 Tr
5,60 Tr
5,55 Tr
Chi phí hoạt động
18,77 Tr
31,73 Tr
17,23 Tr
20,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
360,64 Tr
424,52 Tr
350,39 Tr
378,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,58 Tr
32,97 Tr
44,86 Tr
44,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
363,89 N
-519,52 N
-4,31 Tr
4,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,99 Tr
35,07 Tr
39,96 Tr
73,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,78 Tr
34,23 Tr
40,82 Tr
72,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,18 Tr
-3,28 Tr
6,16 Tr
8,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,01%
-9,36%
15,40%
12,16%
Chi phí hoạt động khác
476,96 N
2,66 Tr
697,31 N
1,20 Tr
Thu nhập ròng
41,81 Tr
38,35 Tr
33,81 Tr
64,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,12%
8,38%
8,55%
15,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
437,29 N
3,46 Tr
269,96 N
32,66 Tr
Chi phí lãi suất
-291,28 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
146,01 N
3,46 Tr
269,96 N
32,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,08 Tr
35,40 Tr
47,30 Tr
46,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,15 N
-15,15 N
-
-27,08 N
Các ứng dụng của Google