Finance

Danh sách
603517:SHA
Juewei Food Co Ltd
10,87 CN¥
+0,46%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603517...
Mở
10,70 CN¥
Cao
11,02 CN¥
Thấp
10,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
3,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,26 CN¥
EPS
-0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
10,70 CN¥
Cao
11,02 CN¥
Thấp
10,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
3,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,26 CN¥
EPS
-0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Juewei Food, operating as Juewei Duck Neck in China and King of Braise in Singapore, is a retail snack chain with annual retail sales of RMB5.8 billion in 2015. Its headquarters are in Changsha, Hunan. As of 2021, the company has over 10,000 stores. Duck neck is its specialty food. Its products consist of mainly braised duck parts or vegetables with specialty flavours such as mala, sweet and spicy, dark soy sauce and five spice. Wikipedia
Giới thiệu về Juewei Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,64 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjuewei.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,21 T
1,27 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
995,14 Tr
876,21 Tr
923,55 Tr
929,16 Tr
Chi phí doanh thu
995,14 Tr
876,21 Tr
923,55 Tr
929,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,80 Tr
8,32 Tr
11,33 Tr
12,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
259,84 Tr
255,10 Tr
213,66 Tr
230,81 Tr
Chi phí hoạt động
277,16 Tr
291,94 Tr
232,57 Tr
264,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,17 T
1,16 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
168,42 Tr
38,36 Tr
108,89 Tr
55,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,29 Tr
6,55 Tr
-5,22 Tr
395,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
159,07 Tr
-416,82 Tr
103,91 Tr
94,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,86 Tr
4,18 Tr
103,96 Tr
107,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,43 Tr
56,90 Tr
35,17 Tr
34,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,10%
-13,65%
33,85%
37,03%
Chi phí hoạt động khác
1,03 Tr
35,84 Tr
7,72 Tr
15,62 Tr
Thu nhập ròng
104,90 Tr
-471,34 Tr
71,36 Tr
63,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,28%
-39,07%
5,64%
5,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,11 Tr
-
3,31 Tr
59,50 Tr
Chi phí lãi suất
-3,62 Tr
-40,16 Tr
-3,01 Tr
-6,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,49 Tr
-40,16 Tr
296,60 N
52,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,95 Tr
86,31 Tr
156,83 Tr
105,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,66 Tr
147,64 N
-
-887,39 N
Các ứng dụng của Google