Finance

Danh sách
Tại sao 603516 giảm 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
603516:SHA
Beijing Tricolor Technology Co Ltd
64,46 CN¥
-3,31%
(-2,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603516...
Mở
67,85 CN¥
Cao
67,99 CN¥
Thấp
64,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,29 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,04
Cao nhất trong 52 tuần
267,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 CN¥
EPS
2,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,97 Tr
Số nhân viên
554
Mở
67,85 CN¥
Cao
67,99 CN¥
Thấp
64,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,29 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,04
Cao nhất trong 52 tuần
267,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 CN¥
EPS
2,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,97 Tr
Số nhân viên
554
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Tricolor Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên554
Ngày thành lập16 thg 5, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,82 Tr
135,55 Tr
44,58 Tr
72,95 Tr
Giá vốn hàng bán
27,13 Tr
70,25 Tr
28,60 Tr
50,21 Tr
Chi phí doanh thu
27,13 Tr
70,25 Tr
28,60 Tr
50,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,86 Tr
25,19 Tr
15,56 Tr
16,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,20 Tr
30,32 Tr
22,44 Tr
23,35 Tr
Chi phí hoạt động
38,69 Tr
58,96 Tr
36,42 Tr
45,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,82 Tr
129,20 Tr
65,02 Tr
95,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-993,08 N
6,35 Tr
-20,44 Tr
-22,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-119,38 N
-273,02 N
-575,67 N
604,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,78 Tr
362,12 Tr
4,00 Tr
163,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,78 Tr
5,64 Tr
-13,66 Tr
-23,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,93 Tr
53,30 Tr
3,11 Tr
30,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,59%
14,72%
77,66%
18,48%
Chi phí hoạt động khác
-4,49 Tr
808,81 N
-413,52 N
639,73 N
Thu nhập ròng
10,78 Tr
308,86 Tr
1,71 Tr
129,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,63%
227,85%
3,84%
178,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,24 Tr
192,24 N
7,52 Tr
41,53 N
Chi phí lãi suất
-187,44 N
-166,75 N
-162,42 N
-148,66 N
Chi phí lãi suất ròng
16,05 Tr
25,49 N
7,35 Tr
-107,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,82 Tr
10,80 Tr
-15,99 Tr
-17,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,45 N
-99,87 N
-
9,16 N
Các ứng dụng của Google