Finance

Danh sách
603515:SHA
Opple Lighting Co Ltd
15,01 CN¥
-1,44%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603515...
Mở
15,25 CN¥
Cao
15,35 CN¥
Thấp
14,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,32
Cao nhất trong 52 tuần
21,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,41 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
15,25 CN¥
Cao
15,35 CN¥
Thấp
14,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,32
Cao nhất trong 52 tuần
21,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,41 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
OPPLE Lighting is a Chinese multinational lighting corporation headquartered in Shanghai, China. Founded in 1996, the firm's sales and service cover over 50 countries with over 30,000 sales outlets. Wikipedia
Giới thiệu về Opple Lighting Co Ltd
Giám đốc điều hànhMa Xiuhui
Số nhân viên5,98 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webopple.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
2,06 T
1,49 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,21 T
936,02 Tr
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,21 T
936,02 Tr
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,12 Tr
72,54 Tr
72,13 Tr
78,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,55 Tr
386,75 Tr
357,50 Tr
422,02 Tr
Chi phí hoạt động
468,75 Tr
480,81 Tr
446,03 Tr
515,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,69 T
1,38 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,84 Tr
374,67 Tr
110,20 Tr
42,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,20 Tr
-23,62 Tr
-14,05 Tr
10,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
220,50 Tr
404,36 Tr
159,66 Tr
125,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,62 Tr
411,79 Tr
131,77 Tr
78,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,35 Tr
59,57 Tr
27,85 Tr
2,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,60%
14,73%
17,44%
2,11%
Chi phí hoạt động khác
13,35 Tr
18,04 Tr
13,25 Tr
13,31 Tr
Thu nhập ròng
207,69 Tr
343,72 Tr
131,04 Tr
123,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,28%
16,67%
8,78%
7,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,77 Tr
43,90 Tr
36,27 Tr
45,77 Tr
Chi phí lãi suất
-94,20 N
-203,27 N
-648,63 N
-287,21 N
Chi phí lãi suất ròng
12,67 Tr
43,70 Tr
35,62 Tr
45,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
229,72 Tr
418,43 Tr
153,96 Tr
89,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,49 N
-29,92 N
-
82,69 N
Các ứng dụng của Google