Finance

Danh sách
603508:SHA
Henan Thinker Automatic Equipment Co Ltd
20,36 CN¥
+1,29%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603508...
Mở
20,28 CN¥
Cao
20,55 CN¥
Thấp
20,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
2,03 Tr
Cổ tức
12,89%
Cổ tức hằng quý
0,66 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,64
Cao nhất trong 52 tuần
33,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 CN¥
EPS
1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,28 CN¥
Cao
20,55 CN¥
Thấp
20,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
2,03 Tr
Cổ tức
12,89%
Cổ tức hằng quý
0,66 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,64
Cao nhất trong 52 tuần
33,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 CN¥
EPS
1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Thinker Automatic Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnthinker.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
264,12 Tr
566,30 Tr
378,61 Tr
350,07 Tr
Giá vốn hàng bán
77,52 Tr
198,11 Tr
141,35 Tr
120,99 Tr
Chi phí doanh thu
77,52 Tr
198,11 Tr
141,35 Tr
120,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,93 Tr
45,35 Tr
29,59 Tr
31,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,58 Tr
120,95 Tr
35,75 Tr
49,44 Tr
Chi phí hoạt động
77,73 Tr
172,81 Tr
43,47 Tr
52,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,25 Tr
370,92 Tr
184,81 Tr
173,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,87 Tr
195,37 Tr
193,80 Tr
176,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-209,85 N
418,62 N
-78,67 N
-153,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
113,48 Tr
203,19 Tr
198,27 Tr
182,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,27 Tr
198,64 Tr
198,30 Tr
181,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,36 Tr
40,27 Tr
30,48 Tr
21,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,54%
19,82%
15,37%
11,56%
Chi phí hoạt động khác
-2,07 Tr
10,75 Tr
-18,79 Tr
-21,42 Tr
Thu nhập ròng
92,91 Tr
159,69 Tr
160,62 Tr
157,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,18%
28,20%
42,42%
44,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,79 Tr
2,85 Tr
4,58 Tr
4,92 Tr
Chi phí lãi suất
-178,48 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,61 Tr
2,85 Tr
4,58 Tr
4,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,33 Tr
207,67 Tr
206,10 Tr
188,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-692,08 N
1,05 Tr
-
-54,58 N
Các ứng dụng của Google