Finance

Danh sách
603507:SHA
Jiangsu Zhenjiang NewEnergy Eqpmnt Co Ld
23,44 CN¥
+0,82%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603507...
Mở
23,23 CN¥
Cao
24,37 CN¥
Thấp
23,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,93 Tr
Khối lượng
5,60 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,61
Cao nhất trong 52 tuần
38,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,08 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
23,23 CN¥
Cao
24,37 CN¥
Thấp
23,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,93 Tr
Khối lượng
5,60 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,61
Cao nhất trong 52 tuần
38,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,08 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zhenjiang NewEnergy Eqpmnt Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,87 N
Ngày thành lập1 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjavim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,11 T
1,49 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
805,30 Tr
883,73 Tr
1,22 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
805,30 Tr
883,73 Tr
1,22 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,79 Tr
56,80 Tr
30,81 Tr
45,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,02 Tr
50,05 Tr
69,90 Tr
61,86 Tr
Chi phí hoạt động
111,63 Tr
104,88 Tr
113,88 Tr
117,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
916,94 Tr
988,61 Tr
1,33 T
1,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,93 Tr
123,72 Tr
157,51 Tr
146,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,34 Tr
-36,54 Tr
-
-16,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,23 Tr
85,77 Tr
105,27 Tr
71,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,18 Tr
45,56 Tr
73,14 Tr
73,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,95 Tr
14,09 Tr
4,45 Tr
18,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,01%
16,43%
4,23%
26,53%
Chi phí hoạt động khác
29,86 N
-5,29 Tr
4,03 Tr
10,22 Tr
Thu nhập ròng
27,83 Tr
67,88 Tr
97,06 Tr
52,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,72%
6,10%
6,52%
3,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,16 Tr
1,65 Tr
-
10,70 Tr
Chi phí lãi suất
-41,41 Tr
-49,32 Tr
-84,37 Tr
-14,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,26 Tr
-47,67 Tr
-84,37 Tr
-4,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,81 Tr
185,00 Tr
218,79 Tr
217,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,55 Tr
4,26 Tr
-
3,95 Tr
Các ứng dụng của Google