Finance

Danh sách
603505:SHA
China Kings Resources Group Co Ltd
12,44 CN¥
+0,32%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603505...
Mở
12,56 CN¥
Cao
12,66 CN¥
Thấp
12,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,39 Tr
Khối lượng
5,46 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,63
Cao nhất trong 52 tuần
24,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,37 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,56 CN¥
Cao
12,66 CN¥
Thấp
12,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,39 Tr
Khối lượng
5,46 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,63
Cao nhất trong 52 tuần
24,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,37 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Kings Resources Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập15 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,13 T
919,99 Tr
974,65 Tr
Giá vốn hàng bán
796,54 Tr
1,00 T
787,02 Tr
846,00 Tr
Chi phí doanh thu
796,54 Tr
1,00 T
787,02 Tr
846,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,20 Tr
23,38 Tr
10,06 Tr
21,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,48 Tr
66,96 Tr
38,96 Tr
49,68 Tr
Chi phí hoạt động
78,20 Tr
114,45 Tr
52,24 Tr
85,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
874,74 Tr
1,12 T
839,27 Tr
931,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,01 Tr
10,05 Tr
80,73 Tr
42,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,90 Tr
14,06 Tr
-5,73 Tr
3,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
158,64 Tr
68,45 Tr
86,98 Tr
33,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,69 Tr
57,13 Tr
89,71 Tr
39,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,79 Tr
7,38 Tr
13,43 Tr
-8,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,63%
10,78%
15,44%
-24,13%
Chi phí hoạt động khác
13,13 Tr
21,54 Tr
10,33 Tr
14,45 Tr
Thu nhập ròng
109,48 Tr
90,13 Tr
61,26 Tr
28,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,60%
7,98%
6,66%
2,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,88 Tr
75,13 Tr
41,38 Tr
36,42 Tr
Chi phí lãi suất
-23,27 Tr
-23,56 Tr
-26,68 Tr
-28,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,61 Tr
51,57 Tr
14,71 Tr
7,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
229,79 Tr
100,40 Tr
171,08 Tr
156,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,61 Tr
-14,17 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google