Finance

Danh sách
603500:SHA
Zhejiang Tiantaixianghe Industril Co Ltd
10,23 CN¥
+0,29%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603500...
Mở
10,36 CN¥
Cao
10,58 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,35 Tr
Khối lượng
18,52 Tr
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,63
Cao nhất trong 52 tuần
14,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,56 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,40 Tr
Số nhân viên
811
Mở
10,36 CN¥
Cao
10,58 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,35 Tr
Khối lượng
18,52 Tr
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,63
Cao nhất trong 52 tuần
14,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,56 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,40 Tr
Số nhân viên
811
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Tiantaixianghe Industril Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên811
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webttxh.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,75 Tr
244,20 Tr
180,67 Tr
206,32 Tr
Giá vốn hàng bán
128,70 Tr
180,40 Tr
122,74 Tr
134,74 Tr
Chi phí doanh thu
128,70 Tr
180,40 Tr
122,74 Tr
134,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,28 Tr
5,61 Tr
6,75 Tr
7,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,64 Tr
20,15 Tr
14,00 Tr
18,12 Tr
Chi phí hoạt động
25,23 Tr
32,49 Tr
18,76 Tr
18,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,93 Tr
212,89 Tr
141,50 Tr
152,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,82 Tr
31,32 Tr
39,17 Tr
53,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,65 Tr
805,77 N
-1,01 Tr
-2,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,53 Tr
30,01 Tr
51,31 Tr
38,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,06 Tr
30,14 Tr
42,65 Tr
46,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,14 Tr
5,43 Tr
10,00 Tr
5,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,35%
18,09%
19,49%
13,27%
Chi phí hoạt động khác
-1,26 Tr
5,19 Tr
253,08 N
784,09 N
Thu nhập ròng
45,34 Tr
24,72 Tr
39,32 Tr
33,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,62%
10,12%
21,77%
16,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,77 Tr
205,70 N
5,71 Tr
285,27 N
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,35 Tr
-1,22 Tr
-4,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
-1,14 Tr
4,49 Tr
-4,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,78 Tr
38,67 Tr
46,52 Tr
61,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,23 N
117,95 N
-
70,07 N
Các ứng dụng của Google