Finance

Danh sách
6034:TYO
MRT Inc
570,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 12:42:16 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6034...
Mở
568 ¥
Cao
570 ¥
Thấp
566 ¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,89 N
Khối lượng
2,70 N
Chỉ số P/E
38,01
Cao nhất trong 52 tuần
710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
557 ¥
EPS
15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,66 Tr
Số nhân viên
307
Mở
568 ¥
Cao
570 ¥
Thấp
566 ¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,89 N
Khối lượng
2,70 N
Chỉ số P/E
38,01
Cao nhất trong 52 tuần
710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
557 ¥
EPS
15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,66 Tr
Số nhân viên
307
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MRT Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên307
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmedrt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
938,00 Tr
927,00 Tr
907,00 Tr
-
Giá vốn hàng bán
320,00 Tr
311,00 Tr
322,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
320,00 Tr
311,00 Tr
322,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
628,00 Tr
401,00 Tr
703,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
622,00 Tr
647,00 Tr
703,00 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
942,00 Tr
958,00 Tr
1,02 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-31,00 Tr
-118,00 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 Tr
-22,00 Tr
-108,00 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 Tr
-31,00 Tr
-108,00 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
-6,00 Tr
9,00 Tr
-28,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-300,00%
-40,91%
25,93%
-
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,00 Tr
-21,00 Tr
-79,00 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
-2,27%
-8,71%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
-
11,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-11,00 Tr
-2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
-11,00 Tr
9,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
247,00 Tr
-
-
EBITDA
58,00 Tr
33,00 Tr
-60,00 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google