Finance

Danh sách
Tại sao 603489 tăng 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
603489:SHA
Bafang Electric Suzhou Co Ltd
26,59 CN¥
+2,98%
(+0,77) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603489...
Mở
26,10 CN¥
Cao
26,88 CN¥
Thấp
25,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,99
Cao nhất trong 52 tuần
40,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,91 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
26,10 CN¥
Cao
26,88 CN¥
Thấp
25,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,99
Cao nhất trong 52 tuần
40,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,91 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bafang Electric Suzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập28 thg 7, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
390,96 Tr
302,51 Tr
374,52 Tr
486,40 Tr
Giá vốn hàng bán
301,17 Tr
204,15 Tr
272,03 Tr
354,06 Tr
Chi phí doanh thu
301,17 Tr
204,15 Tr
272,03 Tr
354,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,91 Tr
17,02 Tr
15,45 Tr
15,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,52 Tr
39,87 Tr
32,71 Tr
38,16 Tr
Chi phí hoạt động
52,27 Tr
68,38 Tr
53,34 Tr
61,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,44 Tr
272,53 Tr
325,38 Tr
416,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,52 Tr
29,97 Tr
49,14 Tr
70,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,42 Tr
-2,02 Tr
-2,43 Tr
1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,80 Tr
38,38 Tr
52,42 Tr
70,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,56 Tr
33,23 Tr
51,39 Tr
73,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,09 Tr
2,46 Tr
7,67 Tr
8,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,54%
6,42%
14,63%
11,53%
Chi phí hoạt động khác
1,25 Tr
4,79 Tr
1,23 Tr
3,73 Tr
Thu nhập ròng
34,71 Tr
35,92 Tr
44,75 Tr
62,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,88%
11,87%
11,95%
12,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,31 Tr
3,89 Tr
4,74 Tr
6,10 Tr
Chi phí lãi suất
-82,62 N
-57,35 N
-62,54 N
-68,19 N
Chi phí lãi suất ròng
4,22 Tr
3,83 Tr
4,67 Tr
6,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,76 Tr
43,52 Tr
62,69 Tr
84,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,07 N
122,72 N
-
754,37 N
Các ứng dụng của Google