Finance

Danh sách
603486:SHA
Ecovacs Robotics
45,43 CN¥
-0,26%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603486...
Mở
46,06 CN¥
Cao
46,24 CN¥
Thấp
45,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,85 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
97,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,11 CN¥
EPS
3,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,10 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
46,06 CN¥
Cao
46,24 CN¥
Thấp
45,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,85 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
97,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,11 CN¥
EPS
3,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,10 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ecovacs Robotics is a Chinese technology company. It is best known for developing in-home robotic appliances. The company was founded in 1998 by Qian Dongqi and is headquartered in Suzhou, China. According to Global Asia, Ecovacs Robotics had more than 60% of the Chinese market for robots by 2013. In 2023, Nikkei Asia had reported that the market capitalisation of Ecovacs Robotics has grown to near $6.38 billion, which is "roughly 5 times" that of the market capitalisation of rivalling US based iRobot, who manufactures the Roomba. Wikipedia
Giới thiệu về Ecovacs Robotics
Giám đốc điều hànhDavid Qian
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập11 thg 3, 1998
Trụ sở chínhTô Châu, Giang Tô, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,20 T
6,16 T
4,90 T
5,44 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
3,49 T
2,47 T
3,01 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
3,49 T
2,47 T
3,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
204,19 Tr
268,92 Tr
243,30 Tr
310,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,44 T
2,22 T
1,54 T
1,78 T
Chi phí hoạt động
1,57 T
2,52 T
1,78 T
2,11 T
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
6,00 T
4,25 T
5,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
657,17 Tr
159,42 Tr
651,63 Tr
312,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,35 Tr
-121,83 Tr
-130,95 Tr
108,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
423,40 Tr
352,25 Tr
439,78 Tr
995,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
608,98 Tr
186,86 Tr
528,13 Tr
472,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,97 Tr
11,81 Tr
35,00 Tr
152,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,54%
3,35%
7,96%
15,31%
Chi phí hoạt động khác
-73,30 Tr
27,38 Tr
-3,89 Tr
18,02 Tr
Thu nhập ròng
438,47 Tr
340,38 Tr
404,77 Tr
843,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,44%
5,52%
8,26%
15,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,64 Tr
75,85 Tr
18,28 Tr
175,88 Tr
Chi phí lãi suất
-10,20 Tr
-7,69 Tr
-10,84 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
10,43 Tr
68,16 Tr
7,44 Tr
175,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
751,33 Tr
268,83 Tr
-
431,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
469,96 N
-1,11 Tr
-
395,11 N
Các ứng dụng của Google