Finance

Danh sách
603444:SHA
G-bits Network Technology Xiamen Co Ltd
334,52 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603444...
Vốn hoá thị trường
24,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,88%
Cổ tức hằng quý
5,75 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,76
Cao nhất trong 52 tuần
528,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
318,00 CN¥
EPS
31,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,88 Tr
Số nhân viên
984
Vốn hoá thị trường
24,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,88%
Cổ tức hằng quý
5,75 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,76
Cao nhất trong 52 tuần
528,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
318,00 CN¥
EPS
31,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,88 Tr
Số nhân viên
984
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G-bits Network Technology Xiamen Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên984
Ngày thành lập26 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webg-bits.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
1,72 T
1,85 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
106,41 Tr
78,48 Tr
115,15 Tr
119,35 Tr
Chi phí doanh thu
106,41 Tr
78,48 Tr
115,15 Tr
119,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
282,37 Tr
248,17 Tr
209,96 Tr
221,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
721,33 Tr
726,49 Tr
731,08 Tr
783,02 Tr
Chi phí hoạt động
1,01 T
990,99 Tr
947,08 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,07 T
1,06 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
851,83 Tr
649,41 Tr
785,12 Tr
745,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,84 Tr
23,43 Tr
-35,43 Tr
35,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
865,82 Tr
687,56 Tr
751,82 Tr
778,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
884,28 Tr
654,50 Tr
790,45 Tr
777,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,78 Tr
49,52 Tr
135,31 Tr
119,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,53%
7,20%
18,00%
15,39%
Chi phí hoạt động khác
3,97 Tr
15,17 Tr
4,91 Tr
9,35 Tr
Thu nhập ròng
569,45 Tr
579,53 Tr
517,54 Tr
573,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,94%
33,72%
28,02%
30,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,82
7,22
-
7,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,92 Tr
26,54 Tr
41,03 Tr
68,96 Tr
Chi phí lãi suất
-344,25 N
-343,42 N
-263,66 N
-269,41 N
Chi phí lãi suất ròng
47,58 Tr
26,20 Tr
40,76 Tr
68,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
867,10 Tr
663,22 Tr
798,93 Tr
757,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-216,75 N
-73,55 N
-
50,90 N
Các ứng dụng của Google