Finance

Danh sách
603421:SHA
Qingdao Topscomm Communication Co Ltd
5,75 CN¥
+1,05%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603421...
Mở
5,76 CN¥
Cao
5,87 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,73 Tr
Khối lượng
11,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,83 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
443,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,76 CN¥
Cao
5,87 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,73 Tr
Khối lượng
11,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,83 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
443,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Topscomm Communication Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập26 thg 3, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopscomm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
361,82 Tr
436,86 Tr
196,78 Tr
255,19 Tr
Giá vốn hàng bán
247,32 Tr
482,05 Tr
150,21 Tr
210,26 Tr
Chi phí doanh thu
247,32 Tr
482,05 Tr
150,21 Tr
210,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
89,03 Tr
106,80 Tr
61,55 Tr
56,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,47 Tr
176,10 Tr
77,84 Tr
83,62 Tr
Chi phí hoạt động
181,54 Tr
289,59 Tr
135,38 Tr
146,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
428,86 Tr
771,64 Tr
285,59 Tr
357,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-67,04 Tr
-334,79 Tr
-88,80 Tr
-101,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,06 Tr
-3,63 Tr
-316,55 N
-908,09 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-116,19 Tr
-302,90 Tr
-93,51 Tr
-103,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,41 Tr
-343,27 Tr
-93,30 Tr
-105,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
914,61 N
-2,61 Tr
177,75 N
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,79%
0,86%
-0,19%
-1,17%
Chi phí hoạt động khác
-7,41 Tr
1,72 Tr
-1,29 Tr
-753,60 N
Thu nhập ròng
-117,10 Tr
-300,30 Tr
-93,69 Tr
-104,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,37%
-68,74%
-47,61%
-40,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
158,38 N
675,90 N
1,92 Tr
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-4,89 Tr
-4,85 Tr
-4,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,33 Tr
-4,74 Tr
-4,18 Tr
-2,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-29,46 Tr
-293,88 Tr
-47,90 Tr
-65,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,19 Tr
-4,02 Tr
-
-2,86 Tr
Các ứng dụng của Google