Finance

Danh sách
Tại sao 603418 giảm 6,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
603418:SHA
Shanghai Unison Aluminium prod Co Ltd
45,75 CN¥
-6,77%
(-3,32) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603418...
Mở
48,01 CN¥
Cao
49,11 CN¥
Thấp
44,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
2,94 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,04
Cao nhất trong 52 tuần
63,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 CN¥
EPS
2,68 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
48,01 CN¥
Cao
49,11 CN¥
Thấp
44,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
2,94 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,04
Cao nhất trong 52 tuần
63,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 CN¥
EPS
2,68 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Unison Aluminium prod Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,86 N
Ngày thành lập4 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webunisonal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
1,14 T
1,14 T
1,09 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
900,47 Tr
900,47 Tr
876,02 Tr
876,02 Tr
Chi phí doanh thu
900,47 Tr
900,47 Tr
876,02 Tr
876,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,29 Tr
34,29 Tr
36,68 Tr
36,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,12 Tr
38,12 Tr
39,72 Tr
39,72 Tr
Chi phí hoạt động
86,10 Tr
86,10 Tr
73,77 Tr
73,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
986,58 Tr
986,58 Tr
949,79 Tr
949,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,42 Tr
156,42 Tr
138,22 Tr
138,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,19 Tr
-1,19 Tr
-88,17 N
-88,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
149,31 Tr
149,31 Tr
123,65 Tr
123,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,52 Tr
146,52 Tr
128,27 Tr
128,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,52 Tr
20,52 Tr
12,91 Tr
12,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,74%
13,74%
10,44%
10,44%
Chi phí hoạt động khác
4,21 Tr
4,21 Tr
-537,48 N
-537,48 N
Thu nhập ròng
128,79 Tr
128,79 Tr
110,74 Tr
110,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,27%
11,27%
10,18%
10,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
203,39 N
203,39 N
31,38 N
31,38 N
Chi phí lãi suất
-9,75 Tr
-9,75 Tr
-9,89 Tr
-9,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,55 Tr
-9,55 Tr
-9,86 Tr
-9,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,64 Tr
160,64 Tr
168,73 Tr
168,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google