Finance

Danh sách
603406:SHA
Yangzhou Tinfulong Group Co Ltd
26,24 CN¥
+1,00%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603406...
Mở
26,44 CN¥
Cao
26,65 CN¥
Thấp
26,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,60
Cao nhất trong 52 tuần
51,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
EPS
1,27 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
26,44 CN¥
Cao
26,65 CN¥
Thấp
26,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,60
Cao nhất trong 52 tuần
51,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
EPS
1,27 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yangzhou Tinfulong Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lập11 thg 5, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtinfulong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
866,94 Tr
934,94 Tr
736,18 Tr
857,08 Tr
Giá vốn hàng bán
734,12 Tr
765,89 Tr
592,28 Tr
655,36 Tr
Chi phí doanh thu
734,12 Tr
765,89 Tr
592,28 Tr
655,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,71 Tr
37,70 Tr
25,58 Tr
35,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,45 Tr
33,97 Tr
25,51 Tr
25,73 Tr
Chi phí hoạt động
36,53 Tr
49,43 Tr
34,15 Tr
42,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
770,65 Tr
815,33 Tr
626,43 Tr
697,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,29 Tr
119,61 Tr
109,75 Tr
159,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-568,17 N
217,35 N
-1,45 Tr
1,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,44 Tr
131,19 Tr
117,65 Tr
165,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,92 Tr
124,19 Tr
112,40 Tr
165,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,19 Tr
13,56 Tr
7,38 Tr
22,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,18%
10,34%
6,28%
13,74%
Chi phí hoạt động khác
-19,24 Tr
-20,52 Tr
-17,71 Tr
-20,46 Tr
Thu nhập ròng
98,24 Tr
117,63 Tr
110,27 Tr
143,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,33%
12,58%
14,98%
16,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,21 Tr
4,36 Tr
4,10 Tr
7,33 Tr
Chi phí lãi suất
-11,62 N
-7,53 N
-48,00
-7,38 N
Chi phí lãi suất ròng
2,20 Tr
4,35 Tr
4,10 Tr
7,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,35 Tr
156,63 Tr
146,77 Tr
199,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-50,04 N
-
-20,27 N
Các ứng dụng của Google