Finance

Danh sách
Tại sao 603402 giảm 4,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
603402:SHA
Shaanxi Tourism Cltre Indstry Hlng CoLtd
54,30 CN¥
-4,18%
(-2,37) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603402...
Mở
55,80 CN¥
Cao
55,88 CN¥
Thấp
54,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,92 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,38 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,92
Cao nhất trong 52 tuần
147,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54,30 CN¥
EPS
3,03 CN¥
Số nhân viên
950
Mở
55,80 CN¥
Cao
55,88 CN¥
Thấp
54,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,92 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
0,38 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,92
Cao nhất trong 52 tuần
147,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54,30 CN¥
EPS
3,03 CN¥
Số nhân viên
950
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Tourism Cltre Indstry Hlng CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên950
Ngày thành lập19 thg 1, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websxtourism.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,96 Tr
140,29 Tr
164,51 Tr
254,59 Tr
Giá vốn hàng bán
85,13 Tr
92,47 Tr
71,30 Tr
82,32 Tr
Chi phí doanh thu
85,13 Tr
92,47 Tr
71,30 Tr
82,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,34 Tr
35,75 Tr
29,18 Tr
37,40 Tr
Chi phí hoạt động
36,75 Tr
39,32 Tr
26,51 Tr
42,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,88 Tr
131,79 Tr
97,80 Tr
125,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,08 Tr
8,50 Tr
66,71 Tr
129,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,41 Tr
276,31 N
-471,74 N
-1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,48 Tr
10,75 Tr
66,35 Tr
136,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
249,48 Tr
8,56 Tr
66,26 Tr
129,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,28 Tr
4,55 Tr
11,99 Tr
25,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,34%
42,33%
18,07%
18,61%
Chi phí hoạt động khác
2,17 Tr
3,91 Tr
-2,67 Tr
5,45 Tr
Thu nhập ròng
164,83 Tr
15,01 Tr
41,18 Tr
83,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,19%
10,70%
25,03%
32,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,94 N
91,49 N
334,52 N
1,89 Tr
Chi phí lãi suất
-342,94 N
-311,17 N
-312,02 N
-309,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-192,00 N
-219,67 N
22,50 N
1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
266,70 Tr
22,06 Tr
80,27 Tr
143,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-20,20 N
Các ứng dụng của Google