Finance

Danh sách
603399:SHA
Jinzhou Yongshan Lithium Co Ltd
11,61 CN¥
-0,77%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603399...
Mở
11,93 CN¥
Cao
12,06 CN¥
Thấp
11,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,69 Tr
Khối lượng
23,28 Tr
Chỉ số P/E
604,69
Cao nhất trong 52 tuần
25,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,23 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,05 Tr
Số nhân viên
784
Mở
11,93 CN¥
Cao
12,06 CN¥
Thấp
11,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,69 Tr
Khối lượng
23,28 Tr
Chỉ số P/E
604,69
Cao nhất trong 52 tuần
25,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,23 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,05 Tr
Số nhân viên
784
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinzhou Yongshan Lithium Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên784
Ngày thành lập18 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgeeimage.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
1,49 T
2,08 T
2,28 T
Giá vốn hàng bán
1,34 T
1,63 T
1,73 T
2,12 T
Chi phí doanh thu
1,34 T
1,63 T
1,73 T
2,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,87 Tr
21,26 Tr
39,82 Tr
42,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,39 Tr
28,76 Tr
18,82 Tr
21,24 Tr
Chi phí hoạt động
49,32 Tr
45,88 Tr
58,54 Tr
62,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,68 T
1,79 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,43 Tr
-190,01 Tr
292,57 Tr
103,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,98 Tr
816,55 N
-781,46 N
-1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,09 Tr
-134,85 Tr
160,41 Tr
84,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,98 Tr
-205,51 Tr
278,74 Tr
87,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
45,01 Tr
14,93 Tr
11,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,92%
-33,38%
9,31%
13,89%
Chi phí hoạt động khác
17,12 Tr
-4,16 Tr
-1,85 Tr
-853,16 N
Thu nhập ròng
-19,18 Tr
-170,11 Tr
132,52 Tr
65,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,25%
-11,43%
6,37%
2,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
860,52 N
673,05 N
417,94 N
204,76 N
Chi phí lãi suất
-12,26 Tr
-14,32 Tr
-13,47 Tr
-14,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,40 Tr
-13,64 Tr
-13,05 Tr
-14,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,76 Tr
-156,12 Tr
326,46 Tr
138,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-584,73 N
3,05 Tr
-
56,33 N
Các ứng dụng của Google