Finance

Danh sách
603398:SHA
Mubang High Tech Co Ltd
7,98 CN¥
-1,12%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603398...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,47 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,61 Tr
Khối lượng
4,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 CN¥
EPS
-1,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,78 Tr
Số nhân viên
753
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,47 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,61 Tr
Khối lượng
4,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 CN¥
EPS
-1,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,78 Tr
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mubang High Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên753
Ngày thành lập18 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmubon.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,88 Tr
162,26 Tr
103,67 Tr
64,44 Tr
Giá vốn hàng bán
119,45 Tr
217,56 Tr
136,35 Tr
135,81 Tr
Chi phí doanh thu
119,45 Tr
217,56 Tr
136,35 Tr
135,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,64 Tr
-3,28 Tr
400,93 N
2,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,86 Tr
47,40 Tr
20,78 Tr
27,22 Tr
Chi phí hoạt động
28,01 Tr
72,91 Tr
22,56 Tr
33,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,46 Tr
290,47 Tr
158,91 Tr
169,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,58 Tr
-128,21 Tr
-55,25 Tr
-105,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,79 Tr
-124,68 Tr
3,65 Tr
-4,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-144,56 Tr
-442,09 Tr
-79,88 Tr
-164,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-74,01 Tr
-262,27 Tr
-77,39 Tr
-143,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,09 Tr
23,44 Tr
-5,08 Tr
-17,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,75%
-5,30%
6,36%
10,70%
Chi phí hoạt động khác
-5,23 Tr
7,08 Tr
1,62 Tr
2,83 Tr
Thu nhập ròng
-143,29 Tr
-463,87 Tr
-74,27 Tr
-146,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-166,86%
-285,88%
-71,65%
-227,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,32 Tr
2,64 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,22 Tr
-10,71 Tr
-28,44 Tr
-34,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,22 Tr
-9,39 Tr
-25,80 Tr
-34,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-39,44 Tr
-104,64 Tr
-31,68 Tr
-86,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,75 N
56,09 Tr
-
1,91 Tr
Các ứng dụng của Google