Finance

Danh sách
Tại sao 603393 tăng 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
603393:SHA
Xinjiang Xintai Natural Gas Co Ltd
24,27 CN¥
+2,41%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603393...
Mở
23,78 CN¥
Cao
24,51 CN¥
Thấp
23,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,40 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,02
Cao nhất trong 52 tuần
44,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,26 CN¥
EPS
1,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
23,78 CN¥
Cao
24,51 CN¥
Thấp
23,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,40 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,02
Cao nhất trong 52 tuần
44,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,26 CN¥
EPS
1,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Xintai Natural Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
931,81 Tr
953,41 Tr
912,74 Tr
991,53 Tr
Giá vốn hàng bán
546,56 Tr
550,15 Tr
554,14 Tr
568,05 Tr
Chi phí doanh thu
546,56 Tr
550,15 Tr
554,14 Tr
568,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,06 Tr
109,63 Tr
69,42 Tr
104,19 Tr
Chi phí hoạt động
23,02 Tr
75,25 Tr
59,04 Tr
9,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
569,58 Tr
625,40 Tr
613,18 Tr
577,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
362,23 Tr
328,01 Tr
299,57 Tr
413,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,52 Tr
-101,05 Tr
-9,03 Tr
-106,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
299,59 Tr
-144,38 Tr
227,19 Tr
396,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,27 Tr
159,82 Tr
237,39 Tr
385,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,05 Tr
106,87 Tr
86,68 Tr
168,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,06%
-74,02%
38,15%
42,42%
Chi phí hoạt động khác
-55,49 Tr
-117,82 Tr
-5,83 Tr
-98,87 Tr
Thu nhập ròng
193,75 Tr
-8,61 Tr
145,12 Tr
240,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,79%
-0,90%
15,90%
24,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,70 Tr
7,71 Tr
9,22 Tr
78,23 Tr
Chi phí lãi suất
-64,19 Tr
-69,00 Tr
-62,36 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-56,49 Tr
-61,28 Tr
-53,14 Tr
78,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
614,91 Tr
646,58 Tr
618,13 Tr
729,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
943,00
8,13 Tr
-
-3,07 N
Các ứng dụng của Google