Finance

Danh sách
603390:SHA
Guangzhou Tongda Auto Electric Co Ltd
10,30 CN¥
+1,98%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603390...
Mở
10,28 CN¥
Cao
10,40 CN¥
Thấp
9,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,68 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,08
Cao nhất trong 52 tuần
15,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
10,28 CN¥
Cao
10,40 CN¥
Thấp
9,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,68 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,08
Cao nhất trong 52 tuần
15,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Tongda Auto Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập11 thg 1, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtongda.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,74 Tr
341,34 Tr
209,44 Tr
189,68 Tr
Giá vốn hàng bán
179,27 Tr
239,14 Tr
132,90 Tr
139,96 Tr
Chi phí doanh thu
179,27 Tr
239,14 Tr
132,90 Tr
139,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,39 Tr
19,18 Tr
15,06 Tr
16,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,23 Tr
42,81 Tr
26,88 Tr
31,62 Tr
Chi phí hoạt động
47,59 Tr
70,86 Tr
27,84 Tr
41,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,85 Tr
310,00 Tr
160,74 Tr
181,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,89 Tr
31,34 Tr
48,71 Tr
8,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-458,74 N
395,01 N
-59,81 N
-14,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,95 Tr
32,09 Tr
64,49 Tr
9,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,12 Tr
31,00 Tr
63,20 Tr
10,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-59,95 N
1,94 Tr
781,34 N
517,42 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,26%
6,04%
1,21%
5,64%
Chi phí hoạt động khác
981,07 N
688,63 N
-15,85 Tr
2,23 Tr
Thu nhập ròng
23,15 Tr
30,33 Tr
63,86 Tr
8,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,23%
8,89%
30,49%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
709,07 N
-
14,83 Tr
2,49 Tr
Chi phí lãi suất
-14,90 N
-719,67 N
-278,04 N
-150,44 N
Chi phí lãi suất ròng
694,17 N
-719,67 N
14,55 Tr
2,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,53 Tr
47,52 Tr
64,89 Tr
26,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-46,19 N
349,36 N
-
-967,00
Các ứng dụng của Google