Finance

Danh sách
603389:SHA
A-Zenith Home Furnishings Co Ltd
39,27 CN¥
+0,33%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603389...
Mở
39,67 CN¥
Cao
39,82 CN¥
Thấp
38,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
71,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,04 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,96 Tr
Số nhân viên
676
Mở
39,67 CN¥
Cao
39,82 CN¥
Thấp
38,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
71,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,04 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,96 Tr
Số nhân viên
676
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A-Zenith Home Furnishings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên676
Ngày thành lập15 thg 8, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaz.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,35 Tr
397,37 Tr
116,08 Tr
202,90 Tr
Giá vốn hàng bán
40,84 Tr
352,83 Tr
99,93 Tr
203,03 Tr
Chi phí doanh thu
40,84 Tr
352,83 Tr
99,93 Tr
203,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,03 Tr
705,39 N
543,96 N
390,86 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,06 Tr
38,97 Tr
23,12 Tr
19,71 Tr
Chi phí hoạt động
21,33 Tr
52,34 Tr
16,72 Tr
25,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,17 Tr
405,17 Tr
116,65 Tr
228,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,82 Tr
-7,80 Tr
-571,81 N
-26,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,42 Tr
19,78 Tr
-365,06 N
769,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,30 Tr
-10,81 Tr
-11,93 Tr
-7,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,32 Tr
1,94 Tr
-7,94 Tr
-29,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,33 Tr
22,22 Tr
1,24 Tr
406,68 N
Thuế suất hiệu dụng
57,72%
-205,59%
-10,42%
-5,79%
Chi phí hoạt động khác
-307,09 N
1,90 Tr
109,63 N
951,16 N
Thu nhập ròng
1,68 Tr
-27,92 Tr
-14,79 Tr
-1,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,21%
-7,03%
-12,74%
-0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,78 N
7,52 N
33,24 N
3,23 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-10,05 Tr
-7,04 Tr
-6,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 Tr
-10,04 Tr
-7,01 Tr
-3,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,39 Tr
-2,24 Tr
4,98 Tr
-18,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,58 N
112,12 N
-
38,06 N
Các ứng dụng của Google