Finance

Danh sách
Tại sao 603386 giảm 7,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
603386:SHA
Guangdong Champn Asia Elctrncs Co Ltd
18,66 CN¥
-7,85%
(-1,59) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603386...
Mở
22,01 CN¥
Cao
22,20 CN¥
Thấp
18,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,95 Tr
Khối lượng
48,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,80 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
22,01 CN¥
Cao
22,20 CN¥
Thấp
18,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,95 Tr
Khối lượng
48,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,80 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Champn Asia Elctrncs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,82 N
Ngày thành lập22 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
655,15 Tr
616,60 Tr
606,61 Tr
742,66 Tr
Giá vốn hàng bán
535,67 Tr
580,18 Tr
535,05 Tr
639,11 Tr
Chi phí doanh thu
535,67 Tr
580,18 Tr
535,05 Tr
639,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,53 Tr
25,77 Tr
27,50 Tr
29,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,39 Tr
53,05 Tr
59,42 Tr
52,57 Tr
Chi phí hoạt động
73,89 Tr
110,27 Tr
87,37 Tr
88,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
609,56 Tr
690,45 Tr
622,42 Tr
727,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,59 Tr
-73,85 Tr
-15,81 Tr
14,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,56 Tr
3,95 Tr
-4,85 Tr
4,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,25 Tr
-29,44 Tr
-29,25 Tr
8,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,14 Tr
-80,11 Tr
-27,16 Tr
2,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,01 Tr
-874,28 N
-9,12 Tr
-3,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-97,07%
2,97%
31,18%
-39,99%
Chi phí hoạt động khác
-13,12 Tr
19,59 Tr
-569,32 N
4,12 Tr
Thu nhập ròng
-16,41 Tr
-28,60 Tr
-20,45 Tr
12,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,51%
-4,64%
-3,37%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,30 N
171,92 N
373,65 N
72,94 N
Chi phí lãi suất
-8,71 Tr
-5,99 Tr
-6,87 Tr
-7,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,68 Tr
-5,81 Tr
-6,49 Tr
-7,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,51 Tr
-31,38 Tr
26,66 Tr
65,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-255,06 N
-802,33 N
-
-442,13 N
Các ứng dụng của Google