Finance

Danh sách
603382:SHA
Haiyang Technology Co Ltd
18,15 CN¥
+1,62%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603382...
Mở
18,25 CN¥
Cao
18,53 CN¥
Thấp
18,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,85
Cao nhất trong 52 tuần
37,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,82 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
18,25 CN¥
Cao
18,53 CN¥
Thấp
18,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,85
Cao nhất trong 52 tuần
37,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,82 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haiyang Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpa6.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
968,03 Tr
950,10 Tr
979,20 Tr
1,24 T
Giá vốn hàng bán
876,90 Tr
874,96 Tr
885,33 Tr
1,11 T
Chi phí doanh thu
876,90 Tr
874,96 Tr
885,33 Tr
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,65 Tr
33,15 Tr
34,24 Tr
37,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,11 Tr
25,11 Tr
28,47 Tr
29,24 Tr
Chi phí hoạt động
70,25 Tr
55,53 Tr
63,63 Tr
75,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
947,15 Tr
930,49 Tr
948,97 Tr
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,88 Tr
19,61 Tr
30,24 Tr
58,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,33 Tr
-7,69 Tr
-7,91 Tr
4,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,56 Tr
28,61 Tr
19,23 Tr
56,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,53 Tr
17,42 Tr
20,82 Tr
51,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,79 Tr
5,27 Tr
1,79 Tr
6,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-35,86%
18,43%
9,30%
10,73%
Chi phí hoạt động khác
-4,90 Tr
602,38 N
-2,23 Tr
1,95 Tr
Thu nhập ròng
14,24 Tr
21,77 Tr
15,65 Tr
49,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
2,29%
1,60%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
982,13 N
2,00 Tr
1,33 Tr
4,03 Tr
Chi phí lãi suất
-2,19 Tr
-1,84 Tr
-2,83 Tr
-4,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
155,72 N
-1,51 Tr
-475,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,09 Tr
50,77 Tr
61,40 Tr
92,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
311,84 N
-
-21,12 N
Các ứng dụng của Google