Finance

Danh sách
603380:SHA
Suzhou Etron Technologies Co Ltd
27,70 CN¥
-1,07%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603380...
Mở
28,26 CN¥
Cao
28,89 CN¥
Thấp
27,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 Tr
Khối lượng
4,32 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,92
Cao nhất trong 52 tuần
48,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,45 CN¥
EPS
1,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
28,26 CN¥
Cao
28,89 CN¥
Thấp
27,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 Tr
Khối lượng
4,32 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,92
Cao nhất trong 52 tuần
48,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,45 CN¥
EPS
1,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Etron Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,57 N
Ngày thành lập31 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
551,73 Tr
566,39 Tr
530,17 Tr
734,82 Tr
Giá vốn hàng bán
393,13 Tr
454,79 Tr
398,54 Tr
562,05 Tr
Chi phí doanh thu
393,13 Tr
454,79 Tr
398,54 Tr
562,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,39 Tr
33,37 Tr
32,11 Tr
32,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,07 Tr
33,24 Tr
47,26 Tr
42,84 Tr
Chi phí hoạt động
77,68 Tr
70,93 Tr
81,26 Tr
85,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
470,81 Tr
525,72 Tr
479,81 Tr
647,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,92 Tr
40,66 Tr
50,37 Tr
87,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,19 Tr
-4,37 Tr
-5,39 Tr
3,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,32 Tr
51,46 Tr
38,20 Tr
93,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,98 Tr
46,39 Tr
45,07 Tr
87,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,32 Tr
5,07 Tr
7,39 Tr
7,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,08%
9,85%
19,34%
8,56%
Chi phí hoạt động khác
-3,34 Tr
7,76 Tr
3,57 Tr
3,28 Tr
Thu nhập ròng
61,48 Tr
46,19 Tr
30,53 Tr
84,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,14%
8,16%
5,76%
11,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,54 Tr
7,43 Tr
607,02 N
3,20 Tr
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-
-514,70 N
-2,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,75 N
7,43 Tr
92,32 N
840,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,49 Tr
63,82 Tr
73,52 Tr
109,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
127,01 N
270,53 N
-
-
Các ứng dụng của Google