Finance

Danh sách
603379:SHA
Zhejiang Sanmei Chemical Industry Co Ltd
44,33 CN¥
+1,07%
(+0,47) 1 ngày
16 thg 10, 11:14:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603379...
Mở
44,36 CN¥
Cao
44,56 CN¥
Thấp
43,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,05 Tr
Khối lượng
2,01 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,43 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
87,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,10 CN¥
EPS
3,50 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
44,36 CN¥
Cao
44,56 CN¥
Thấp
43,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,05 Tr
Khối lượng
2,01 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,43 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
87,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,10 CN¥
EPS
3,50 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Sanmei Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập11 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,42 T
1,40 T
2,02 T
Giá vốn hàng bán
751,62 Tr
712,67 Tr
651,13 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
751,62 Tr
712,67 Tr
651,13 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,95 Tr
31,18 Tr
33,95 Tr
28,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,82 Tr
88,71 Tr
84,82 Tr
82,41 Tr
Chi phí hoạt động
100,93 Tr
152,68 Tr
125,88 Tr
149,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
852,55 Tr
865,35 Tr
777,01 Tr
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
748,90 Tr
555,15 Tr
620,98 Tr
863,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,74 Tr
19,01 Tr
-13,78 Tr
12,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
746,01 Tr
589,02 Tr
630,13 Tr
883,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
750,84 Tr
577,29 Tr
624,87 Tr
855,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
154,43 Tr
124,87 Tr
130,46 Tr
335,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,70%
21,20%
20,70%
37,98%
Chi phí hoạt động khác
-5,51 Tr
27,56 Tr
8,00 Tr
29,12 Tr
Thu nhập ròng
596,33 Tr
470,19 Tr
505,82 Tr
564,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,24%
33,10%
36,18%
28,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,71 Tr
12,38 Tr
17,68 Tr
13,33 Tr
Chi phí lãi suất
-16,69 N
-14,90 N
-13,00 N
-5,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,69 Tr
12,36 Tr
17,67 Tr
7,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
783,70 Tr
592,78 Tr
658,62 Tr
914,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,36 N
-34,96 N
-
-39,71 N
Các ứng dụng của Google