Finance

Danh sách
603376:SHA
Daming Electronics Co Ltd
24,63 CN¥
+0,98%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603376...
Mở
24,60 CN¥
Cao
25,15 CN¥
Thấp
24,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,31
Cao nhất trong 52 tuần
75,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,90 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
24,60 CN¥
Cao
25,15 CN¥
Thấp
24,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,31
Cao nhất trong 52 tuần
75,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,90 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daming Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,94 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdaming.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
775,43 Tr
1,03 T
496,07 Tr
669,32 Tr
Giá vốn hàng bán
620,74 Tr
896,88 Tr
436,16 Tr
605,11 Tr
Chi phí doanh thu
620,74 Tr
896,88 Tr
436,16 Tr
605,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,81 Tr
33,15 Tr
28,70 Tr
36,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,20 Tr
38,02 Tr
19,12 Tr
23,22 Tr
Chi phí hoạt động
39,69 Tr
86,59 Tr
30,60 Tr
60,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
660,43 Tr
983,47 Tr
466,76 Tr
665,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,01 Tr
50,26 Tr
29,31 Tr
4,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,87 Tr
5,05 Tr
-
78,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
91,49 Tr
63,03 Tr
17,12 Tr
10,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,32 Tr
51,00 Tr
26,95 Tr
2,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,02 Tr
8,01 Tr
3,59 Tr
-8,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,23%
12,71%
20,99%
-76,56%
Chi phí hoạt động khác
-16,64 Tr
9,48 Tr
-1,55 Tr
555,01 N
Thu nhập ròng
78,47 Tr
55,02 Tr
13,53 Tr
19,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,12%
5,32%
2,73%
2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
556,20 N
-
-
474,31 N
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-4,33 Tr
-2,36 Tr
-1,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-814,29 N
-4,33 Tr
-2,36 Tr
-1,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,25 Tr
83,78 Tr
62,83 Tr
39,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,02 N
285,06 N
-
6,18 N
Các ứng dụng của Google