Finance

Danh sách
Tại sao 603373 giảm 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
603373:SHA
Anbang Save-Guard Group Co Ltd
42,60 CN¥
-2,07%
(-0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603373...
Mở
43,50 CN¥
Cao
43,87 CN¥
Thấp
40,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
3,25 Tr
Chỉ số P/E
47,56
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,52 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số nhân viên
16 N
Mở
43,50 CN¥
Cao
43,87 CN¥
Thấp
40,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
3,25 Tr
Chỉ số P/E
47,56
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,52 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anbang Save-Guard Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập28 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang webzjabhw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,79 Tr
698,95 Tr
661,50 Tr
697,55 Tr
Giá vốn hàng bán
518,25 Tr
524,48 Tr
502,22 Tr
517,07 Tr
Chi phí doanh thu
518,25 Tr
524,48 Tr
502,22 Tr
517,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,04 Tr
11,14 Tr
4,65 Tr
5,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,69 Tr
67,17 Tr
56,92 Tr
54,17 Tr
Chi phí hoạt động
60,77 Tr
84,85 Tr
83,49 Tr
70,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
579,03 Tr
609,33 Tr
585,72 Tr
587,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,76 Tr
89,62 Tr
75,78 Tr
110,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,88 Tr
1,06 Tr
-756,49 N
2,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,44 Tr
113,68 Tr
75,94 Tr
118,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,29 Tr
99,41 Tr
75,86 Tr
115,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,47 Tr
31,87 Tr
22,10 Tr
35,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,34%
28,04%
29,10%
29,77%
Chi phí hoạt động khác
-4,43 Tr
17,24 Tr
626,11 N
8,93 Tr
Thu nhập ròng
33,45 Tr
36,59 Tr
23,30 Tr
41,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
5,24%
3,52%
5,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,29 Tr
10,68 Tr
2,58 Tr
4,22 Tr
Chi phí lãi suất
-1,89 Tr
-1,95 Tr
-1,75 Tr
-1,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,40 Tr
8,73 Tr
831,39 N
2,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,10 Tr
114,43 Tr
100,59 Tr
133,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-718,62 N
78,09 N
-
206,36 N
Các ứng dụng của Google