Finance

Danh sách
603369:SHA
Jiangsu King's Luck Brewery JS Co Ltd
29,64 CN¥
+1,86%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603369...
Mở
28,66 CN¥
Cao
29,65 CN¥
Thấp
28,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,92 Tr
Khối lượng
12,81 Tr
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
40,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,92 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
5 N
Mở
28,66 CN¥
Cao
29,65 CN¥
Thấp
28,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,92 Tr
Khối lượng
12,81 Tr
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
40,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,92 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu King's Luck Brewery JS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,31 N
Ngày thành lập23 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
1,30 T
4,32 T
2,11 T
Giá vốn hàng bán
470,29 Tr
310,14 Tr
1,11 T
564,74 Tr
Chi phí doanh thu
470,29 Tr
310,14 Tr
1,11 T
564,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,49 Tr
17,89 Tr
10,68 Tr
15,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
696,71 Tr
837,48 Tr
729,87 Tr
380,08 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 T
1,02 T
1,42 T
616,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,33 T
2,53 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
354,69 Tr
-33,49 Tr
1,80 T
932,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,59 Tr
1,46 Tr
-724,04 N
-1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
413,87 Tr
84,74 Tr
1,84 T
922,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
392,62 Tr
514,63 N
1,82 T
941,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,52 Tr
30,11 Tr
451,95 Tr
225,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
35,54%
24,60%
24,48%
Chi phí hoạt động khác
400,95 Tr
166,84 Tr
679,85 Tr
220,48 Tr
Thu nhập ròng
320,35 Tr
54,63 Tr
1,38 T
696,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,60%
4,20%
32,04%
32,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,67 Tr
33,93 Tr
31,38 Tr
16,73 Tr
Chi phí lãi suất
-3,22 Tr
-1,32 Tr
-4,84 Tr
-6,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,46 Tr
32,61 Tr
26,54 Tr
10,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
394,05 Tr
24,99 Tr
1,85 T
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,70 N
16,68 N
-
229,66 N
Các ứng dụng của Google