Finance

Danh sách
603368:SHA
Guangxi LiuYao Group Co Ltd
15,53 CN¥
+0,06%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603368...
Mở
15,52 CN¥
Cao
15,83 CN¥
Thấp
15,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,05 Tr
Khối lượng
4,40 Tr
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
19,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,34 CN¥
EPS
1,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,07 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
15,52 CN¥
Cao
15,83 CN¥
Thấp
15,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,05 Tr
Khối lượng
4,40 Tr
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
19,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,34 CN¥
EPS
1,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,07 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangxi LiuYao Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,63 N
Ngày thành lập23 thg 12, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webweb.lzyy.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,46 T
5,17 T
5,38 T
5,15 T
Giá vốn hàng bán
4,87 T
4,59 T
4,76 T
4,68 T
Chi phí doanh thu
4,87 T
4,59 T
4,76 T
4,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,12 Tr
7,47 Tr
12,54 Tr
8,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,40 Tr
346,59 Tr
241,09 Tr
262,89 Tr
Chi phí hoạt động
273,82 Tr
394,10 Tr
311,04 Tr
262,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,15 T
4,98 T
5,07 T
4,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
308,43 Tr
184,21 Tr
310,60 Tr
207,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,81 Tr
-8,98 Tr
-10,02 Tr
-1,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,47 Tr
121,43 Tr
273,14 Tr
152,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,17 Tr
131,46 Tr
271,05 Tr
156,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,90 Tr
54,85 Tr
47,69 Tr
6,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,59%
45,17%
17,46%
4,16%
Chi phí hoạt động khác
-72,96 N
30,06 Tr
15,25 Tr
16,06 Tr
Thu nhập ròng
216,43 Tr
63,75 Tr
224,59 Tr
144,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
1,23%
4,18%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,52 Tr
7,44 Tr
7,42 Tr
8,48 Tr
Chi phí lãi suất
-37,97 Tr
-51,21 Tr
-36,95 Tr
-57,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,45 Tr
-43,77 Tr
-29,52 Tr
-49,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
334,56 Tr
209,47 Tr
335,85 Tr
232,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
234,83 N
-241,63 N
-
259,65 N
Các ứng dụng của Google