Finance

Danh sách
603367:SHA
Cisen Pharmaceutical Co Ltd
13,66 CN¥
-1,09%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603367...
Mở
13,94 CN¥
Cao
14,24 CN¥
Thấp
13,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,19 Tr
Khối lượng
7,43 Tr
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,55
Cao nhất trong 52 tuần
24,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,13 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,94 CN¥
Cao
14,24 CN¥
Thấp
13,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,19 Tr
Khối lượng
7,43 Tr
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,55
Cao nhất trong 52 tuần
24,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,13 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,35 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cisen Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,11 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
844,01 Tr
860,94 Tr
850,35 Tr
842,81 Tr
Giá vốn hàng bán
344,42 Tr
573,36 Tr
357,36 Tr
457,19 Tr
Chi phí doanh thu
344,42 Tr
573,36 Tr
357,36 Tr
457,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,11 Tr
64,71 Tr
61,46 Tr
90,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
265,28 Tr
282,36 Tr
264,11 Tr
292,86 Tr
Chi phí hoạt động
347,39 Tr
350,37 Tr
342,09 Tr
392,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
691,82 Tr
923,73 Tr
699,45 Tr
850,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,19 Tr
-62,79 Tr
150,90 Tr
-7,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,09 Tr
2,84 Tr
-2,77 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
166,86 Tr
72,88 Tr
143,85 Tr
141,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
221,28 Tr
-25,12 Tr
183,29 Tr
60,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,91 Tr
32,51 Tr
11,74 Tr
6,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,74%
44,60%
8,16%
4,67%
Chi phí hoạt động khác
4,99 Tr
8,66 Tr
8,47 Tr
7,37 Tr
Thu nhập ròng
152,86 Tr
39,24 Tr
130,75 Tr
133,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,11%
4,56%
15,38%
15,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,11 Tr
36,47 Tr
35,23 Tr
69,24 Tr
Chi phí lãi suất
-
-847,99 N
-66,59 N
-110,35 N
Chi phí lãi suất ròng
71,11 Tr
35,62 Tr
35,16 Tr
69,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,30 Tr
-13,96 Tr
199,73 Tr
44,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
419,69 N
707,42 N
-
-10,76 N
Các ứng dụng của Google