Finance

Danh sách
603365:SHA
Shanghai Shuixing Home Textile Co Ltd
16,29 CN¥
+0,62%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603365...
Mở
16,32 CN¥
Cao
16,47 CN¥
Thấp
16,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
6,55%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
25,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
1,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,67 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,32 CN¥
Cao
16,47 CN¥
Thấp
16,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
6,55%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
25,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
1,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,67 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Shuixing Home Textile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,27 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshuixing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,55 T
978,96 Tr
996,61 Tr
Giá vốn hàng bán
572,30 Tr
871,03 Tr
525,77 Tr
535,50 Tr
Chi phí doanh thu
572,30 Tr
871,03 Tr
525,77 Tr
535,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,74 Tr
20,05 Tr
19,85 Tr
20,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
328,96 Tr
478,60 Tr
323,68 Tr
380,85 Tr
Chi phí hoạt động
331,22 Tr
539,57 Tr
333,11 Tr
405,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
903,52 Tr
1,41 T
858,88 Tr
941,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,88 Tr
142,17 Tr
120,08 Tr
55,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,44 Tr
-14,79 Tr
-483,23 N
4,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,10 Tr
204,58 Tr
124,20 Tr
52,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,81 Tr
128,72 Tr
120,47 Tr
60,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,06 Tr
29,99 Tr
19,11 Tr
7,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,99%
14,66%
15,38%
14,06%
Chi phí hoạt động khác
-23,71 Tr
46,40 Tr
-11,98 Tr
5,42 Tr
Thu nhập ròng
91,08 Tr
174,61 Tr
105,12 Tr
45,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,64%
11,24%
10,74%
4,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 Tr
1,89 Tr
1,51 Tr
638,19 N
Chi phí lãi suất
-819,39 N
-162,52 N
-638,19 N
-410,08 N
Chi phí lãi suất ròng
1,45 Tr
1,73 Tr
876,53 N
228,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,35 Tr
153,58 Tr
131,49 Tr
67,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
480,12 N
-1,83 Tr
-
442,34 N
Các ứng dụng của Google