Finance

Danh sách
603363:SHA
Fujian Aonong Biologicl Tech Grp Inc Ltd
2,71 CN¥
+0,74%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603363...
Mở
2,71 CN¥
Cao
2,75 CN¥
Thấp
2,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,64 Tr
Khối lượng
16,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,98 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2,71 CN¥
Cao
2,75 CN¥
Thấp
2,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,64 Tr
Khối lượng
16,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,98 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Aonong Biologicl Tech Grp Inc Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,13 N
Ngày thành lập26 thg 4, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaonong.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,38 T
2,14 T
2,21 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,09 T
2,11 T
2,33 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,09 T
2,11 T
2,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,59 Tr
15,36 Tr
14,72 Tr
12,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,73 Tr
151,51 Tr
126,75 Tr
152,93 Tr
Chi phí hoạt động
127,08 Tr
203,38 Tr
156,81 Tr
178,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 T
2,30 T
2,27 T
2,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,90 Tr
-157,25 Tr
-63,05 Tr
-196,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,15 Tr
-167,99 Tr
721,65 N
-3,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,65 Tr
-306,57 Tr
-37,99 Tr
-224,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,84 Tr
-290,51 Tr
-39,83 Tr
-232,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,13 Tr
43,19 Tr
4,83 Tr
4,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,92%
-14,09%
-12,71%
-1,98%
Chi phí hoạt động khác
-25,39 Tr
39,09 Tr
-2,55 Tr
9,82 Tr
Thu nhập ròng
53,13 Tr
-336,31 Tr
-13,33 Tr
-176,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,23%
-15,72%
-0,60%
-7,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,83 Tr
77,72 Tr
47,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,02 Tr
-43,08 Tr
-25,33 Tr
-33,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,80 Tr
34,64 Tr
22,50 Tr
-33,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,12 Tr
-55,10 Tr
39,10 Tr
-94,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
270,00 N
-359,13 N
-
2,36 Tr
Các ứng dụng của Google