Finance

Danh sách
603355:SHA
KingClean Electric Co Ltd
31,85 CN¥
-1,09%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603355...
Mở
32,07 CN¥
Cao
32,72 CN¥
Thấp
31,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Chỉ số P/E
30,50
Cao nhất trong 52 tuần
38,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,78 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
32,07 CN¥
Cao
32,72 CN¥
Thấp
31,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Chỉ số P/E
30,50
Cao nhất trong 52 tuần
38,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,78 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KingClean Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingclean.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 T
2,55 T
2,31 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
2,07 T
1,82 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
2,07 T
1,82 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
149,24 Tr
111,24 Tr
118,29 Tr
134,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,24 Tr
146,96 Tr
162,94 Tr
152,76 Tr
Chi phí hoạt động
295,89 Tr
273,00 Tr
296,03 Tr
301,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 T
2,34 T
2,12 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,72 Tr
213,97 Tr
193,55 Tr
148,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,60 Tr
46,06 Tr
-226,59 Tr
223,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
207,68 Tr
196,68 Tr
17,07 Tr
257,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,13 Tr
164,90 Tr
4,42 Tr
248,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,32 Tr
17,72 Tr
-757,96 N
42,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,41%
9,01%
-4,44%
16,56%
Chi phí hoạt động khác
3,46 Tr
21,15 Tr
12,97 Tr
17,03 Tr
Thu nhập ròng
193,41 Tr
178,24 Tr
17,36 Tr
214,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,64%
6,98%
0,75%
9,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,52 Tr
132,67 Tr
86,43 Tr
315,70 Tr
Chi phí lãi suất
-42,05 Tr
-48,20 Tr
-48,97 Tr
-50,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
83,47 Tr
84,47 Tr
37,46 Tr
264,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
335,02 Tr
287,11 Tr
266,69 Tr
246,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,65 Tr
1,60 Tr
-
-747,92 N
Các ứng dụng của Google