Finance

Danh sách
603352:SHA
Chongqing Zhixin Industrial Co Ltd
23,74 CN¥
+0,85%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603352...
Mở
23,71 CN¥
Cao
24,10 CN¥
Thấp
23,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
831,90 N
Khối lượng
608,63 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Chỉ số P/E
28,78
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
23,71 CN¥
Cao
24,10 CN¥
Thấp
23,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
831,90 N
Khối lượng
608,63 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Chỉ số P/E
28,78
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Zhixin Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,45 N
Ngày thành lập23 thg 1, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webzhixin.asia
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,36 T
700,75 Tr
1,17 T
Giá vốn hàng bán
894,17 Tr
1,17 T
590,02 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
894,17 Tr
1,17 T
590,02 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,82 Tr
38,39 Tr
31,32 Tr
39,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,06 Tr
60,08 Tr
55,39 Tr
53,11 Tr
Chi phí hoạt động
100,27 Tr
98,29 Tr
52,43 Tr
125,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
994,45 Tr
1,27 T
642,45 Tr
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,05 Tr
88,08 Tr
58,30 Tr
25,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-728,01 N
-7,14 Tr
-65,37 N
1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,91 Tr
67,00 Tr
27,57 Tr
28,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,77 Tr
68,09 Tr
44,03 Tr
14,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,38 Tr
4,55 Tr
3,35 Tr
-1,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,90%
6,79%
12,16%
-3,84%
Chi phí hoạt động khác
-271,66 N
2,78 Tr
-4,05 Tr
8,94 Tr
Thu nhập ròng
70,52 Tr
62,45 Tr
24,21 Tr
29,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,46%
4,60%
3,46%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 Tr
-
290,86 N
185,25 N
Chi phí lãi suất
-13,41 Tr
-13,07 Tr
-14,49 Tr
-12,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,20 Tr
-13,07 Tr
-14,20 Tr
-11,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,30 Tr
140,61 Tr
107,08 Tr
85,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
425,95 N
2,16 Tr
-
1,34 Tr
Các ứng dụng của Google