Finance

Danh sách
Tại sao 603350 tăng 3,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
603350:SHA
Ananda Drive Techniques Shanghai Co Ltd
27,15 CN¥
+3,15%
(+0,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603350...
Mở
26,32 CN¥
Cao
27,39 CN¥
Thấp
26,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
454,76 N
Khối lượng
629,10 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,52
Cao nhất trong 52 tuần
41,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,87 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
26,32 CN¥
Cao
27,39 CN¥
Thấp
26,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
454,76 N
Khối lượng
629,10 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,52
Cao nhất trong 52 tuần
41,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,87 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ananda Drive Techniques Shanghai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập6 thg 9, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
564,95 Tr
407,17 Tr
470,91 Tr
537,90 Tr
Giá vốn hàng bán
495,68 Tr
334,26 Tr
393,48 Tr
459,34 Tr
Chi phí doanh thu
495,68 Tr
334,26 Tr
393,48 Tr
459,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,67 Tr
17,73 Tr
21,55 Tr
22,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,49 Tr
31,00 Tr
27,62 Tr
31,41 Tr
Chi phí hoạt động
47,13 Tr
57,49 Tr
53,37 Tr
59,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
542,81 Tr
391,75 Tr
446,86 Tr
518,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,14 Tr
15,42 Tr
24,06 Tr
19,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
594,91 N
-4,19 Tr
4,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,52 Tr
21,33 Tr
29,56 Tr
22,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,57 Tr
13,58 Tr
21,93 Tr
23,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,02 Tr
2,90 Tr
3,08 Tr
2,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,98%
13,58%
10,42%
9,66%
Chi phí hoạt động khác
-7,48 Tr
13,38 Tr
1,78 Tr
1,71 Tr
Thu nhập ròng
20,70 Tr
18,98 Tr
27,09 Tr
19,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,66%
4,66%
5,75%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,46 Tr
4,12 Tr
2,62 Tr
6,42 Tr
Chi phí lãi suất
-530,30 N
-668,98 N
-558,77 N
-652,33 N
Chi phí lãi suất ròng
3,93 Tr
3,45 Tr
2,06 Tr
5,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,57 Tr
19,76 Tr
28,40 Tr
24,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,41 Tr
-
-5,99 N
Các ứng dụng của Google