Finance

Danh sách
Tại sao 603348 tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
603348:SHA
Wencan Group Co Ltd
15,31 CN¥
+9,99%
(+1,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603348...
Mở
14,09 CN¥
Cao
15,31 CN¥
Thấp
13,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
7,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,68 CN¥
EPS
-1,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
14,09 CN¥
Cao
15,31 CN¥
Thấp
13,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
7,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,68 CN¥
EPS
-1,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wencan Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,62 N
Ngày thành lập4 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webwencan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
1,57 T
1,31 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,63 T
1,21 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,63 T
1,21 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,00 Tr
30,75 Tr
36,51 Tr
42,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,42 Tr
38,13 Tr
69,58 Tr
73,70 Tr
Chi phí hoạt động
90,60 Tr
97,25 Tr
100,85 Tr
122,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,73 T
1,32 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,16 Tr
-161,41 Tr
-3,95 Tr
-133,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,35 Tr
3,33 Tr
-10,66 Tr
10,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,49 Tr
-288,41 Tr
-80,33 Tr
-116,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,67 Tr
-182,66 Tr
-30,19 Tr
-164,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,24 Tr
61,90 Tr
-558,75 N
19,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
339,63%
-21,46%
0,70%
-17,13%
Chi phí hoạt động khác
-19,56 Tr
31,47 Tr
-4,83 Tr
2,89 Tr
Thu nhập ròng
-10,75 Tr
-350,31 Tr
-79,78 Tr
-136,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,70%
-22,31%
-6,08%
-9,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
1,08 Tr
5,51 Tr
2,28 Tr
Chi phí lãi suất
-22,90 Tr
-22,94 Tr
-21,09 Tr
-20,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,60 Tr
-21,86 Tr
-15,58 Tr
-18,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
260,07 Tr
-33,79 Tr
123,67 Tr
3,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,22 Tr
50,78 Tr
-
1,43 Tr
Các ứng dụng của Google