Finance

Danh sách
603344:SHA
Cinderson Tech Suzhou Co Ltd
19,92 CN¥
+0,35%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603344...
Mở
20,10 CN¥
Cao
20,34 CN¥
Thấp
19,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,23 Tr
Khối lượng
3,26 Tr
Chỉ số P/E
25,71
Cao nhất trong 52 tuần
39,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,02 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
20,10 CN¥
Cao
20,34 CN¥
Thấp
19,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,23 Tr
Khối lượng
3,26 Tr
Chỉ số P/E
25,71
Cao nhất trong 52 tuần
39,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,02 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cinderson Tech Suzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,14 N
Ngày thành lập18 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcds.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
687,38 Tr
662,42 Tr
600,87 Tr
724,58 Tr
Giá vốn hàng bán
564,95 Tr
583,88 Tr
506,27 Tr
629,22 Tr
Chi phí doanh thu
564,95 Tr
583,88 Tr
506,27 Tr
629,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,79 Tr
27,12 Tr
23,46 Tr
25,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,68 Tr
19,28 Tr
23,35 Tr
28,43 Tr
Chi phí hoạt động
60,73 Tr
50,41 Tr
45,35 Tr
61,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
625,68 Tr
634,29 Tr
551,62 Tr
690,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,70 Tr
28,14 Tr
49,26 Tr
33,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,94 Tr
8,71 Tr
-14,54 Tr
14,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,15 Tr
42,55 Tr
36,60 Tr
36,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,05 Tr
27,08 Tr
38,34 Tr
31,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,85 Tr
2,76 Tr
3,04 Tr
1,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,90%
6,49%
8,31%
5,46%
Chi phí hoạt động khác
1,81 Tr
4,04 Tr
845,83 N
3,17 Tr
Thu nhập ròng
43,30 Tr
39,80 Tr
33,57 Tr
34,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,30%
6,01%
5,59%
4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,26 Tr
8,73 Tr
3,76 Tr
5,90 Tr
Chi phí lãi suất
-342,06 N
-208,71 N
-135,99 N
-118,05 N
Chi phí lãi suất ròng
7,91 Tr
8,52 Tr
3,63 Tr
5,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,44 Tr
37,78 Tr
58,91 Tr
46,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
595,86 N
-
-276,22 N
Các ứng dụng của Google