Finance

Danh sách
603341:SHA
Shanghai Longcheer Technology Co Ltd
33,13 CN¥
-1,95%
(-0,66) 1 ngày
15 thg 10, 11:29:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603341...
Mở
33,00 CN¥
Cao
33,58 CN¥
Thấp
32,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,72 Tr
Khối lượng
2,80 Tr
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,16
Cao nhất trong 52 tuần
53,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,85 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số nhân viên
15 N
Mở
33,00 CN¥
Cao
33,58 CN¥
Thấp
32,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,72 Tr
Khối lượng
2,80 Tr
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,16
Cao nhất trong 52 tuần
53,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,85 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Longcheer Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,4 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang weblongcheer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,42 T
10,79 T
7,56 T
11,10 T
Giá vốn hàng bán
10,31 T
9,87 T
6,84 T
10,06 T
Chi phí doanh thu
10,31 T
9,87 T
6,84 T
10,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
763,71 Tr
737,68 Tr
672,99 Tr
770,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,18 Tr
244,35 Tr
199,59 Tr
245,13 Tr
Chi phí hoạt động
745,00 Tr
1,14 T
723,23 Tr
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
11,06 T
11,01 T
7,56 T
11,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,14 Tr
-213,17 Tr
1,99 Tr
-100,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,27 Tr
27,04 Tr
-68,11 Tr
65,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
170,31 Tr
77,31 Tr
451,07 N
211,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
355,81 Tr
-171,49 Tr
-31,27 Tr
-105,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,17 Tr
3,46 Tr
-8,84 Tr
-30,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,56%
4,47%
-1.960,80%
-14,40%
Chi phí hoạt động khác
-205,01 Tr
156,66 Tr
-147,10 Tr
117,56 Tr
Thu nhập ròng
151,67 Tr
77,84 Tr
15,41 Tr
230,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
0,72%
0,20%
2,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,86 Tr
78,94 Tr
47,73 Tr
80,08 Tr
Chi phí lãi suất
-17,48 Tr
-17,79 Tr
-12,88 Tr
-28,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,38 Tr
61,15 Tr
34,85 Tr
51,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
450,23 Tr
-115,48 Tr
99,67 Tr
13,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,97 N
60,33 N
-
2,29 Tr
Các ứng dụng của Google