Finance

Danh sách
Tại sao 603339 tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
603339:SHA
Square Technology Group Co Ltd
11,54 CN¥
+2,21%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603339...
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,86 CN¥
Thấp
11,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,63 Tr
Khối lượng
6,32 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,43 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,86 CN¥
Thấp
11,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,63 Tr
Khối lượng
6,32 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,43 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Square Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webntsquare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,46 Tr
453,94 Tr
450,92 Tr
514,32 Tr
Giá vốn hàng bán
287,85 Tr
365,01 Tr
351,68 Tr
416,60 Tr
Chi phí doanh thu
287,85 Tr
365,01 Tr
351,68 Tr
416,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,81 Tr
15,98 Tr
23,74 Tr
20,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,87 Tr
26,33 Tr
27,34 Tr
26,50 Tr
Chi phí hoạt động
44,18 Tr
47,19 Tr
54,76 Tr
51,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
332,03 Tr
412,21 Tr
406,44 Tr
468,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,43 Tr
41,74 Tr
44,48 Tr
46,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,34 Tr
-1,27 Tr
-937,08 N
176,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,28 Tr
58,37 Tr
46,64 Tr
48,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,45 Tr
44,99 Tr
46,50 Tr
47,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,18 Tr
7,37 Tr
4,29 Tr
4,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,53%
12,63%
9,20%
9,15%
Chi phí hoạt động khác
-965,31 N
4,60 Tr
3,90 Tr
3,24 Tr
Thu nhập ròng
34,10 Tr
51,00 Tr
42,35 Tr
43,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,08%
11,23%
9,39%
8,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 Tr
3,93 Tr
2,96 Tr
3,22 Tr
Chi phí lãi suất
-284,07 N
-
-1,39 N
-1,66 N
Chi phí lãi suất ròng
3,19 Tr
3,93 Tr
2,96 Tr
3,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,92 Tr
60,93 Tr
63,67 Tr
66,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google