Finance

Danh sách
603338:SHA
Zhejiang Dingli Machinery Co Ltd
50,40 CN¥
+0,46%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603338...
Mở
50,58 CN¥
Cao
51,45 CN¥
Thấp
50,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
2,31 Tr
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,90
Cao nhất trong 52 tuần
64,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,44 CN¥
EPS
3,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,70 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
50,58 CN¥
Cao
51,45 CN¥
Thấp
50,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
2,31 Tr
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,90
Cao nhất trong 52 tuần
64,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,44 CN¥
EPS
3,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,70 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Dingli Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,59 N
Ngày thành lập16 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcndingli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 T
1,90 T
2,46 T
2,96 T
Giá vốn hàng bán
1,49 T
1,36 T
1,63 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
1,49 T
1,36 T
1,63 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,47 Tr
64,21 Tr
59,37 Tr
76,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,96 Tr
122,42 Tr
113,44 Tr
129,04 Tr
Chi phí hoạt động
185,96 Tr
214,40 Tr
222,29 Tr
220,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,58 T
1,85 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
658,84 Tr
325,46 Tr
608,54 Tr
720,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
173,26 Tr
-205,03 Tr
-141,20 Tr
126,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
628,63 Tr
340,16 Tr
546,15 Tr
625,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
644,64 Tr
235,10 Tr
528,58 Tr
625,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,02 Tr
35,77 Tr
93,09 Tr
88,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,68%
10,52%
17,04%
14,19%
Chi phí hoạt động khác
-44,40 Tr
76,29 Tr
8,12 Tr
11,18 Tr
Thu nhập ròng
542,42 Tr
304,66 Tr
452,90 Tr
536,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,19%
16,03%
18,43%
18,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,00
-
0,86
1,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,31 Tr
76,37 Tr
63,73 Tr
66,80 Tr
Chi phí lãi suất
-7,83 Tr
-
-2,49 Tr
-3,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
32,48 Tr
76,37 Tr
61,25 Tr
63,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
705,41 Tr
375,06 Tr
658,14 Tr
773,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
617,89 N
-1,27 Tr
-
9,24 N
Các ứng dụng của Google