Finance

Danh sách
603337:SHA
Jack Technology Co Ltd
31,33 CN¥
+0,61%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603337...
Mở
31,76 CN¥
Cao
31,91 CN¥
Thấp
30,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
3,52 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,83
Cao nhất trong 52 tuần
50,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 CN¥
EPS
1,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,87 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
31,76 CN¥
Cao
31,91 CN¥
Thấp
30,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
3,52 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,83
Cao nhất trong 52 tuần
50,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 CN¥
EPS
1,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,87 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jack Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,58 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,59 T
1,62 T
2,02 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,08 T
1,37 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,08 T
1,37 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
136,67 Tr
159,73 Tr
144,38 Tr
148,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,57 Tr
232,29 Tr
219,70 Tr
208,02 Tr
Chi phí hoạt động
315,49 Tr
408,10 Tr
361,26 Tr
368,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,49 T
1,73 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,88 Tr
130,43 Tr
294,46 Tr
245,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,47 Tr
-28,60 Tr
-21,67 Tr
16,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
223,70 Tr
171,06 Tr
287,49 Tr
263,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,43 Tr
134,76 Tr
289,23 Tr
234,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,24 Tr
835,21 N
25,57 Tr
21,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,36%
0,49%
8,90%
8,14%
Chi phí hoạt động khác
-40,60 Tr
31,47 Tr
-16,85 Tr
14,83 Tr
Thu nhập ròng
204,30 Tr
174,24 Tr
256,68 Tr
235,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,82%
10,75%
12,69%
12,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,26
0,49
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,71 Tr
15,97 Tr
19,33 Tr
14,90 Tr
Chi phí lãi suất
-1,73 Tr
-1,95 Tr
-2,89 Tr
-2,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,98 Tr
14,02 Tr
16,44 Tr
12,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
318,39 Tr
202,20 Tr
366,24 Tr
310,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-66,04 N
1,28 Tr
-
3,01 Tr
Các ứng dụng của Google