Finance

Danh sách
Tại sao 603336 giảm 5,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
603336:SHA
Great-Sun Foods Co Ltd
9,31 CN¥
-5,39%
(-0,53) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603336...
Mở
9,55 CN¥
Cao
9,78 CN¥
Thấp
9,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,67 Tr
Khối lượng
19,29 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
338,67
Cao nhất trong 52 tuần
13,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,36 Tr
Số nhân viên
538
Mở
9,55 CN¥
Cao
9,78 CN¥
Thấp
9,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,67 Tr
Khối lượng
19,29 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
338,67
Cao nhất trong 52 tuần
13,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,36 Tr
Số nhân viên
538
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Great-Sun Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên538
Ngày thành lập10 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,94 Tr
348,01 Tr
202,06 Tr
216,12 Tr
Giá vốn hàng bán
208,79 Tr
321,87 Tr
182,81 Tr
166,81 Tr
Chi phí doanh thu
208,79 Tr
321,87 Tr
182,81 Tr
166,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
389,53 N
328,64 N
211,29 N
448,11 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,57 Tr
14,57 Tr
10,62 Tr
19,33 Tr
Chi phí hoạt động
13,48 Tr
23,32 Tr
11,91 Tr
23,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
222,27 Tr
345,19 Tr
194,72 Tr
190,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,67 Tr
2,82 Tr
7,34 Tr
26,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,20 Tr
1,38 Tr
-1,81 Tr
1,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,99 Tr
8,00 Tr
4,00 Tr
22,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,05 Tr
4,94 Tr
3,99 Tr
22,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,35 N
1,04 Tr
3,35 N
4,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,16%
12,93%
0,08%
19,79%
Chi phí hoạt động khác
1,36 Tr
1,69 Tr
561,21 N
2,11 Tr
Thu nhập ròng
3,86 Tr
7,03 Tr
3,01 Tr
2,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
2,02%
1,49%
1,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
362,05 N
5,96 Tr
79,29 N
676,75 N
Chi phí lãi suất
-6,20 Tr
-2,46 Tr
-1,61 Tr
-2,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,84 Tr
3,50 Tr
-1,53 Tr
-1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,59 Tr
10,38 Tr
14,90 Tr
35,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
70,73 N
-
122,75 N
Các ứng dụng của Google