Finance

Danh sách
603331:SHA
Zhejiang Baida Precision Mnfg Corp
11,68 CN¥
+0,17%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603331...
Mở
11,90 CN¥
Cao
11,97 CN¥
Thấp
11,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,12 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,45 CN¥
EPS
-0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,90 CN¥
Cao
11,97 CN¥
Thấp
11,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,12 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,45 CN¥
EPS
-0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Baida Precision Mnfg Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaidapm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
330,25 Tr
303,78 Tr
330,86 Tr
357,41 Tr
Giá vốn hàng bán
248,12 Tr
272,65 Tr
263,30 Tr
309,55 Tr
Chi phí doanh thu
248,12 Tr
272,65 Tr
263,30 Tr
309,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,78 Tr
15,77 Tr
16,35 Tr
14,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,08 Tr
23,10 Tr
26,73 Tr
29,83 Tr
Chi phí hoạt động
37,10 Tr
45,81 Tr
44,54 Tr
54,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
285,22 Tr
318,46 Tr
307,83 Tr
363,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,03 Tr
-14,68 Tr
23,02 Tr
-6,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,89 Tr
-10,97 Tr
-4,65 Tr
4,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,33 Tr
-263,23 Tr
445,78 N
119,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,19 Tr
-25,76 Tr
9,38 Tr
-19,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,15 Tr
73,11 Tr
1,89 Tr
22,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,15%
-27,77%
424,33%
18,91%
Chi phí hoạt động khác
-2,73 Tr
4,36 Tr
-420,80 N
3,28 Tr
Thu nhập ròng
15,52 Tr
-285,37 Tr
606,58 N
101,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,70%
-93,94%
0,18%
28,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
849,27 N
473,45 N
376,36 N
261,04 N
Chi phí lãi suất
-11,70 Tr
-6,93 Tr
-9,37 Tr
-10,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,86 Tr
-6,45 Tr
-8,99 Tr
-9,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,15 Tr
18,58 Tr
56,29 Tr
28,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
108,42 N
-967,60 N
-
-146,06 Tr
Các ứng dụng của Google