Finance

Danh sách
Tại sao 603330 giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
603330:SHA
Tianyang New Mtrls (Shanghai)Tchn Co Ltd
8,57 CN¥
-2,17%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603330...
Mở
8,90 CN¥
Cao
8,98 CN¥
Thấp
8,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,12 Tr
Khối lượng
25,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
EPS
-0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,00 Tr
Số nhân viên
563
Mở
8,90 CN¥
Cao
8,98 CN¥
Thấp
8,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,12 Tr
Khối lượng
25,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
EPS
-0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,00 Tr
Số nhân viên
563
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianyang New Mtrls (Shanghai)Tchn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên563
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
219,45 Tr
172,88 Tr
156,51 Tr
180,47 Tr
Giá vốn hàng bán
160,97 Tr
157,11 Tr
107,16 Tr
122,01 Tr
Chi phí doanh thu
160,97 Tr
157,11 Tr
107,16 Tr
122,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,12 Tr
7,51 Tr
6,10 Tr
7,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,05 Tr
28,06 Tr
33,52 Tr
37,53 Tr
Chi phí hoạt động
43,45 Tr
40,85 Tr
39,16 Tr
52,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
204,43 Tr
197,96 Tr
146,32 Tr
174,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,03 Tr
-25,08 Tr
10,19 Tr
5,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,59 Tr
-5,78 Tr
-527,27 N
595,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,88 Tr
-230,30 Tr
6,83 Tr
6,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,26 Tr
-32,21 Tr
7,96 Tr
4,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,84 Tr
2,18 Tr
2,56 Tr
2,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
78,66%
-0,95%
37,45%
46,96%
Chi phí hoạt động khác
218,87 N
5,27 Tr
1,54 Tr
5,35 Tr
Thu nhập ròng
-229,02 N
-233,35 Tr
3,37 Tr
2,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,10%
-134,98%
2,15%
1,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
567,66 N
544,43 N
336,62 N
217,78 N
Chi phí lãi suất
-3,87 Tr
-1,35 Tr
-2,04 Tr
-703,31 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,31 Tr
-802,91 N
-1,70 Tr
-485,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,98 Tr
-2,45 Tr
32,82 Tr
26,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,84 Tr
2,85 Tr
-
3,70 Tr
Các ứng dụng của Google