Finance

Danh sách
Tại sao 603329 tăng 3,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
603329:SHA
Shanghai ACE Investment & Devlpmnt CoLtd
11,72 CN¥
+3,44%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603329...
Mở
11,08 CN¥
Cao
12,15 CN¥
Thấp
10,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
33,89 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,85
Cao nhất trong 52 tuần
12,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,00 Tr
Số nhân viên
481
Mở
11,08 CN¥
Cao
12,15 CN¥
Thấp
10,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
33,89 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,85
Cao nhất trong 52 tuần
12,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,00 Tr
Số nhân viên
481
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai ACE Investment & Devlpmnt CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên481
Ngày thành lập22 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webaceonline.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
540,31 Tr
326,16 Tr
838,93 Tr
613,23 Tr
Giá vốn hàng bán
463,76 Tr
272,35 Tr
744,45 Tr
470,79 Tr
Chi phí doanh thu
463,76 Tr
272,35 Tr
744,45 Tr
470,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,30 Tr
40,33 Tr
27,68 Tr
25,26 Tr
Chi phí hoạt động
34,95 Tr
44,54 Tr
31,85 Tr
30,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
498,71 Tr
316,89 Tr
776,31 Tr
501,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,60 Tr
9,27 Tr
62,63 Tr
112,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,35 Tr
6,25 Tr
3,93 Tr
-4,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,03 Tr
19,50 Tr
59,16 Tr
102,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,33 Tr
-478,45 N
57,94 Tr
102,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,25 Tr
7,13 Tr
18,57 Tr
29,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,39%
36,59%
31,39%
28,56%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
4,23 Tr
1,75 Tr
6,56 Tr
Thu nhập ròng
5,52 Tr
12,22 Tr
40,20 Tr
73,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
3,75%
4,79%
12,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
1,84 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,27 Tr
-11,48 Tr
-10,61 Tr
-7,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,94 Tr
-9,65 Tr
-8,61 Tr
-7,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,21 Tr
21,35 Tr
74,70 Tr
125,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
913,74 N
-522,70 N
-
-
Các ứng dụng của Google