Finance

Danh sách
Tại sao 603328 giảm 7,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
603328:SHA
Guangdong Ellington Electrcs Tech Co Ltd
12,85 CN¥
-7,35%
(-1,02) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603328...
Mở
13,87 CN¥
Cao
13,98 CN¥
Thấp
12,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,94 Tr
Khối lượng
69,65 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,04 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
13,87 CN¥
Cao
13,98 CN¥
Thấp
12,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,94 Tr
Khối lượng
69,65 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,02
Cao nhất trong 52 tuần
15,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,04 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
997,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ellington Electronics Technology Group is one of the leading printed circuit board manufacturers in China. It is a Hong Kong–based company which is listed on the Shanghai Stock Exchange on 1 July 2014. In Year 2018, the company was ranked Top 10 in China and 41st in the world by revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Guangdong Ellington Electrcs Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,98 N
Ngày thành lập2 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
971,98 Tr
935,57 Tr
1,18 T
Giá vốn hàng bán
795,01 Tr
782,13 Tr
771,28 Tr
954,91 Tr
Chi phí doanh thu
795,01 Tr
782,13 Tr
771,28 Tr
954,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,73 Tr
44,43 Tr
48,78 Tr
54,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,37 Tr
56,14 Tr
59,47 Tr
54,33 Tr
Chi phí hoạt động
105,58 Tr
109,76 Tr
112,25 Tr
123,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
900,59 Tr
891,89 Tr
883,52 Tr
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,74 Tr
80,09 Tr
52,04 Tr
97,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,47 Tr
24,81 Tr
-21,21 Tr
20,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,10 Tr
87,45 Tr
46,51 Tr
87,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,31 Tr
82,41 Tr
42,40 Tr
80,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,14 Tr
-11,61 Tr
8,84 Tr
17,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,30%
-13,28%
19,01%
19,79%
Chi phí hoạt động khác
5,57 Tr
7,72 Tr
6,27 Tr
8,16 Tr
Thu nhập ròng
105,96 Tr
99,06 Tr
37,67 Tr
70,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
10,19%
4,03%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,63 Tr
18,44 Tr
13,29 Tr
15,59 Tr
Chi phí lãi suất
-3,72 Tr
-3,21 Tr
-1,72 Tr
-3,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,91 Tr
15,23 Tr
11,57 Tr
12,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,61 Tr
136,49 Tr
108,45 Tr
150,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
101,09 N
-100,61 N
-
1,03 Tr
Các ứng dụng của Google