Finance

Danh sách
603323:SHA
Jiangsu Suzhou Rural Commercial BnkCoLtd
4,46 CN¥
+1,83%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603323...
Mở
4,40 CN¥
Cao
4,49 CN¥
Thấp
4,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,94 Tr
Khối lượng
53,20 Tr
Chỉ số P/E
4,74
Cao nhất trong 52 tuần
4,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,81 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,40 CN¥
Cao
4,49 CN¥
Thấp
4,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,94 Tr
Khối lượng
53,20 Tr
Chỉ số P/E
4,74
Cao nhất trong 52 tuần
4,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,81 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Suzhou Rural Commercial BnkCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập25 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszrcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
926,98 Tr
926,98 Tr
881,94 Tr
1,25 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
436,37 Tr
436,37 Tr
334,02 Tr
283,29 Tr
Chi phí hoạt động
453,19 Tr
453,19 Tr
349,79 Tr
296,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
453,19 Tr
453,19 Tr
349,79 Tr
296,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
473,79 Tr
473,79 Tr
532,15 Tr
955,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,04 Tr
1,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
480,96 Tr
480,96 Tr
532,77 Tr
956,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
473,79 Tr
473,79 Tr
531,11 Tr
956,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,44 Tr
48,44 Tr
70,86 Tr
204,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,07%
10,07%
13,30%
21,36%
Chi phí hoạt động khác
16,81 Tr
16,81 Tr
15,78 Tr
13,31 Tr
Thu nhập ròng
432,50 Tr
432,50 Tr
462,08 Tr
751,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,66%
46,66%
52,39%
60,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-637,50 N
-637,50 N
-
-1,30 Tr
Các ứng dụng của Google